Cấu Trúc Và Cách Dùng Until Now Là Gì ? Until Now Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt

Từ “Until” có nghĩa là “cho đến khi”. Đây là một thuật ngữ cơ bản được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và trong các kỳ thi. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu cho bạn về cấu trúc, cách sử dụng và ví dụ về “until” để bạn có thể hiểu và sử dụng một cách chính xác nhất. Chúc bạn học tiếng Anh tốt nhé!

1. “Until” được sử dụng để nhấn mạnh một hành động.

Cấu trúc: Quá khứ đơn + “until” + Quá khứ đơn

“Until” được sử dụng khi hành động của mệnh đề chính xảy ra trước và kéo dài cho đến khi hành động của mệnh đề phụ xảy ra sau đó.

Ví dụ:

– She waited at my house until it was dark. (Cô ấy đợi ở nhà tôi cho đến khi trời tối)

– She waited at my house until it was dark. (Cô ấy đợi ở nhà tôi cho đến khi trời tối) (Hãy học các ví dụ về “until” để nhớ lâu và dễ hơn)

2. “Until” được sử dụng để nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành.

Cấu trúc: Quá khứ đơn + Quá khứ hoàn thành

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Sàm sỡ là gì? Hành vi sàm sỡ có bị phạt tù không?

“Until” được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động trong mệnh đề phụ đã được triển khai hoàn thành trước hành động trong mệnh đề chính.

Ví dụ:

– She read the book until no one had been there. (Cô ấy đọc sách cho đến khi không còn ai ở đó nữa)

– She read the book until no one had been there. (Cô ấy đọc sách cho đến khi không còn ai ở đó nữa) (Nhấn mạnh rằng cô ấy vẫn đọc sách khi mọi người trong thư viện đã đi hết)

3. “Until” được sử dụng với một sự việc chưa hoàn thành.

Cấu trúc: Tương lai đơn + “until” + Hiện tại đơn / Hiện tại hoàn thành

“Until” được sử dụng để diễn đạt việc làm gì đó cho đến khi một sự việc đã được hoàn thành.

Ví dụ:

– We won’t go to bed until we have finished our homework. (Chúng tôi sẽ đi ngủ khi làm xong bài tập)

– Hoa and her brother will stay here until the rain stops. (Hoa và anh trai của cô ấy sẽ ở đây cho đến khi mưa dừng)

– We won’t go to bed until we have finished our homework. (Chúng tôi sẽ đi ngủ khi làm xong bài tập)

– Hoa and her brother will stay here until the rain stops. (Hoa và anh trai của cô ấy sẽ ở đây cho đến khi mưa dừng)

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Chứng chỉ tiếng anh Toeic IIG là gì? Tổ chức thi ở đâu?

4. Phân biệt “Until” và “till”

Từ “until” và “till” có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong giao tiếp và viết.

Ví dụ: Wait here till (until) I come back. (Đợi ở đây cho đến khi tôi trở lại)

We won’t stop shouting until (till) you let us go. (Chúng tôi sẽ không ngừng la hét cho đến khi bạn để chúng tôi đi)

– Loan should stay on the train until (till) Manchester and then change. (Loan nên ở tàu cho đến khi đến Manchester rồi mới đổi)

Tuy nhiên, hai từ này vẫn có một số khác biệt mà bạn nên ghi nhớ.

“Until” thường đứng ở đầu câu:

Ví dụ: Until your mother comes, you mustn’t go anywhere. (Cho đến khi mẹ đến, bạn không được đi đâu cả)

– Until he spoke, they hadn’t realized (that) she was a foreigner. (Cho đến khi anh ấy nói, họ mới nhận ra rằng cô ấy là người nước ngoài)

“Until” mang ý nghĩa trang trọng và thân thiện hơn so với “till”, do đó “until” thường được sử dụng nhiều hơn “till”.

– Continue in that direction until you see a sign. (Tiếp tục đi theo hướng đó cho đến khi bạn thấy một biển chỉ dẫn)

– Till và until cũng thường được sử dụng với các cụm từ nhất định:

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Quản lý giáo dục là gì, học quản lý giáo dục ra trường làm gì?

Ví dụ: They have learnt two lessons up till now. (= up to now) (Họ đã học hai bài học cho đến bây giờ)

-“Until” thường được đặt ở đầu câu:

“Until” now they have learnt two lessons. (Cho đến bây giờ, họ đã học hai bài học)

– Khi theo sau là danh từ, thường “till” được sử dụng nhiều hơn. “Till” thường được sử dụng như một giới từ hơn là một liên từ.

Đó là một số vụng từ về cấu trúc và ý nghĩa của “Until Now” trong tiếng Việt. Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ và sử dụng đúng “until” trong các tình huống khác nhau.

– one’s fingers in the till (ăn cắp tiền ở nơi làm việc).

– She’s had fingers in the till for years. (Cô ấy đã ăn cắp tiền ở nơi làm việc suốt nhiều năm)

– Don’t open it till her birthday. (Đừng mở nó cho đến sinh nhật cô ấy)

– Nothing happened till 6 o’clock. (Không có gì xảy ra cho đến 6 giờ)

– The street is full of traffic from morning till night. (Đường phố đầy xe cộ từ sáng tới tối)

Xem thêm: Quotation Là Gì? Nguyên Tắc Bảng Giá Tiếng Anh Là Gì? “Bảng Giá” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ

Back to top button