Undergraduate Student là gì và cấu trúc cụm từ Undergraduate Student trong câu Tiếng Anh

Tại Việt Nam hay trên thế giới, các cấp bậc giáo dục luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Có lẽ bạn đã từng ít nhất một lần nghe đến cụm từ “Undergraduate Scholar”, tuy nhiên không phải ai cũng biết ý nghĩa chính xác của cụm từ này. Ngày hôm nay, Studytienganh sẽ giúp các bạn giải đáp Undergraduate Scholar là gì và cấu trúc cụm từ Undergraduate Scholar trong câu Tiếng Anh.

1. Undergraduate Scholar nghĩa là gì?

“Undergraduate” được ghép thành bởi hai từ “Underneath” và “graduate”

– “Underneath”: bên dưới, chưa đạt được cấp độ nào đó.

– “Graduate”: tốt nghiệp.

Như vậy, “Undergraduate” là cấp độ chưa tốt nghiệp, chưa hoàn thành việc lấy bằng.

  • Từ cách hiểu này, chúng ta có thể dịch thuật ngữ “Undergraduate scholar” là “sinh viên đại học” (ý chỉ sinh viên chưa tốt nghiệp, đang trong quá trình học tập).
  • Loại từ: Danh từ
  • Cách phát âm “Undergraduate scholar”: /ˌəndərˈɡrajo͞oət ˈst(y)o͞odnt/

Định nghĩa: a scholar at a university or college who has not but earned a bachelor’s or equal diploma. (sinh viên tại một trường cao đẳng hoặc đại học chưa có bằng cử nhân hoặc tương đương).

undergraduate student là gì

Thuật ngữ “Undergraduate scholar” là “sinh viên đại học” (ý chỉ sinh viên chưa tốt nghiệp, đang trong quá trình học tập)

2. Cách dùng cụm từ Undergraduate Scholar

Sau khi đã hiểu được ý nghĩa chính xác của “Undergraduate Scholar” trong Tiếng Anh, người học nên áp dụng vào các ngữ cảnh cụ thể để ghi nhớ từ tốt hơn. Chúng tôi sẽ đưa ra một số ví dụ cụ thể Anh Việt về cách sử dụng từ “Undergraduate Scholar” trong Tiếng Anh ngay dưới đây để độc giả có thể tham khảo.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Tổng quan hướng dẫn và cách nâng cao trình độ trong Street Fighter

Ví dụ Anh Việt:

  • All supplies on this library have been fastidiously censored. They’re very helpful for undergraduate college students who wish to study science.
  • Tất cả những tài liệu trong thư viện này đều đã được kiểm duyệt kỹ càng. Chúng rất có ích cho các bạn sinh viên Đại học muốn tìm hiểu các kiến thức về khoa học.
  • Within the means of finding out, undergraduate college students have to attempt to prepare and research, enlist with expertise to get a stable basis earlier than getting into the truth.
  • Trong quá trình học tập, sinh viên Đại học cần nỗ lực rèn luyện và học tập, tranh thủ tích lũy kinh nghiệm để có được nền tảng vững chắc trước khi bước vào thực tế.
  • Undergraduate college students at college A need to spend a big amount of cash in alternate for a contemporary studying atmosphere. They suppose the cash is price what they get.
  • Sinh viên Đại học tại trường A phải bỏ ra một khoản tiền lớn để đổi lấy môi trường học tập hiện đại. Họ cho rằng số tiền bỏ ra xứng đáng với những gì họ nhận được.
  • As a undergraduate scholar, I am glad to talk in your behalf in the present day!
  • Với vai trò là một sinh viên, em rất vui được đại diện cho các bạn lên phát biểu ý kiến ngày hôm nay!
  • Since he was a undergraduate scholar, John labored exhausting to earn cash to pay for himself.
  • Từ khi còn là sinh viên Đại học, John đã rất nỗ lực kiếm tiền để tự chi trả cho cuộc sống.
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Viện Quản lý dự án ATOHA (Học Online, Offline, In-house)

undergraduate student là gì

Hiểu được ý nghĩa chính xác của “Undergraduate Scholar” trong Tiếng Anh, người học nên áp dụng vào các ngữ cảnh cụ thể để ghi nhớ từ tốt hơn

3. Một số thuật ngữ liên quan

Không chỉ cung cấp cho độc giả thông tin về thuật ngữ “Undergraduate Scholar”, ngày hôm nay chúng tôi còn muốn đưa đến các từ vựng Tiếng Anh phong phú khác liên quan đến một số cấp bậc giáo dục. Dưới đây là một số từ vựng thường xuyên được sử dụng trong chủ đề này. Độc giả nên tham khảo và ghi nhớ để phục vụ cho việc học tập và ứng dụng trong công việc của mình.

Graduate scholar

“Graduate scholar” chỉ sinh viên đã tốt nghiệp, đã chính thức lấy bằng cử nhân, hoặc một số có thể chuẩn bị tiếp tục học cao lên.

Ví dụ:

  • This venture was created by a gaggle of graduate college students from the civil engineering division. They did a wonderful job of placing into apply what they discovered.
  • Công trình này được tạo nên bởi một nhóm sinh viên tốt nghiệp từ khoa xây dựng. Họ đã thể hiện xuất sắc việc ứng dụng vào thực tế những gì được học.
  • She turned a graduate from College A. With what she has collected, she is going to absolutely discover a good job.
  • Cô ấy đã trở thành sinh viên tốt nghiệp từ Đại học A. Với những gì tích lũy được, chắc chắn cô ấy sẽ tìm được công việc tốt.
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Quốc lộ là gì? Phân biệt giữa quốc lộ và 5 loại đường bộ khác?

Postgraduate college students

“Postgraduate college students” chỉ những người đang tiếp học học hệ sau Đại học để lấy bằng Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ ( hoặc những người theo chương trình học sau Đại học khác).

Ví dụ:

  • We want some postgraduate college students for this venture. They most likely have extra stable skilled information than undergraduates.
  • Chúng tôi cần một vài sinh viên sau Đại học cho dự án này. Họ chắc hẳn có kiến thức chuyên môn vững vàng hơn sinh viên chưa tốt nghiệp.
  • This convention was attended by lecturers and postgraduate college students. It guarantees to be a helpful and interesting convention.
  • Buổi hội nghị này có sự tham gia của các giảng viên và các sinh viên sau Đại. Hứa hẹn sẽ là một buổi hội nghị hữu ích và hấp dẫn.

undergraduate student là gì

Chúng tôi còn đưa đến các từ vựng Tiếng Anh phong phú khác liên quan đến một số cấp bậc giáo dục

Ngày hôm nay, Studytienganh đã giúp bạn đọc có thêm kiến thức về từ vựng “Undergraduate Scholar” cũng như một số từ và cụm từ liên quan khác. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp độc giả có cái nhìn rõ nét hơn và linh hoạt hơn khi ứng dụng từ vựng trong học tập và giao tiếp. Đừng quên đón chờ những bài viết hấp dẫn tiếp theo của chúng tôi!

Back to top button