Tư bản là gì? Bản chất và các hình thái của chủ nghĩa tư bản?

Tư bản là một khái niệm đại diện cho các hoạt động được thực hiện trong lĩnh vực và tính chất khác nhau. Trong tư bản, việc sử dụng và khai thác các nguồn tài nguyên cùng với sức lao động tạo ra giá trị thặng dư. Các hình thái của tư bản trong xã hội chủ nghĩa được thể hiện rõ trong các doanh nghiệp và phản ánh hoạt động của nhà tư bản và công nhân. Chủ nghĩa tư bản đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh tính chất xã hội của thời kỳ đó.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật miễn phí qua điện thoại 24/7: 1900.6568

1. Ý nghĩa của từ “Tư bản”

Khái niệm tư bản có thể nhìn nhận từ các quan điểm khác nhau.

Theo Karl Marx

Theo ý kiến của ông, tư bản không phải là tiền bạc, máy móc, công cụ lao động, nguyên liệu hoặc hàng hóa. Tư bản là một hệ thống sản xuất xã hội trong đó giá trị thặng dư được tạo ra bằng cách khai thác lao động sản xuất hàng hóa. Nhà tư bản sở hữu và chi phối thị trường và có quyền tận dụng giá trị thặng dư thông qua việc sử dụng tư liệu sản xuất. Trong khi đó, người lao động bán hàng hóa sức lao động và nhận được tiền lương làm thu nhập.

Nhà tư bản nhận lợi ích từ việc mở rộng quy mô và tái đầu tư giá trị tích lũy. Máy móc công cụ, nguyên liệu và hàng hóa trở thành tư liệu bóc lột chỉ khi chúng gắn liền với tính chất cụ thể của tư bản. Điều này phản ánh đúng thực tế trong xã hội với lợi ích cho nhà tư bản và công nhân.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Thế hệ millennials là gì? Sự khác biệt giữa thế hệ Millennials và Gen Z

Tư bản trong kinh tế học

Trong kinh tế học, tư bản được liên quan đến các tài sản và giá trị kinh tế. Nó thể hiện sự sở hữu của chủ thể đối với các vật phẩm có giá trị. Chủ tư bản sở hữu quyền kiểm soát thị trường và lợi ích kinh tế. Tư bản phản ánh các quan tâm về tính chất vật chất và sự sở hữu cá nhân hoặc xã hội. Với quan điểm này, người sở hữu tư bản tương đương với nhà tư bản trong chủ nghĩa Marx.

Trong lĩnh vực tài chính và kế toán, tư bản được hiểu như các nguồn lực tài chính được sử dụng để duy trì hoặc khởi đầu hoạt động kinh doanh. Đây là các tài nguyên được sử dụng để đáp ứng các nhu cầu tài chính cụ thể.

2. Bản chất và các hình thái của chủ nghĩa tư bản:

2.1. Bản chất:

Ở đây, có thể nhìn thấy phản ánh rõ nhất về tính chất lao động của người công nhân. Họ không nhận được trực tiếp giá trị thặng dư mà họ tạo ra. Người công nhân bán hàng hóa sức lao động và chỉ nhận lại lợi ích theo giá trị của hàng hóa đó. Có hai bản chất chính như sau:

Tư bản bóc lột – Cơ chế bóc lột tư bản chủ nghĩa.

Việc bóc lột tư bản được phản ánh rõ trong việc chủ tư bản nhận lợi ích lớn từ giá trị thặng dư tạo ra. Người lao động không sở hữu vốn hoặc tư liệu sản xuất và chỉ có thể bán hàng hóa sức lao động để có thu nhập để đáp ứng nhu cầu cần thiết. Đây là một quan hệ mua bán hàng hóa sức lao động trong đó những giá trị vật chất quyết định sức mạnh và quyền lực của nhà tư bản. Tư bản bóc lột phản ánh mức độ bóc lột nghiêm trọng trong xã hội.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Điều chế độ rộng xung PWM là gì? Ứng dụng và Cách điều chế độ rộng xung

Sự phân hóa xã hội – Hậu quả tất yếu của quy luật bóc lột tư bản chủ nghĩa.

Sự phân hóa xã hội được phản ánh rõ bằng hai tầng lớp xã hội khác nhau. Chủ tư bản không thực hiện trực tiếp hoạt động lao động nhưng lại có lợi ích về mặt vật chất. Họ có khả năng xây dựng vốn ngày càng lớn và có quyền lực, thống trị và áp bức đa số trong xã hội. Người lao động trực tiếp sẵn sàng bán hàng hóa sức lao động nhưng chỉ nhận lại giá trị nhỏ hơn so với giá trị thực tế tạo ra. Họ không được đảm bảo về giá trị vật chất và sống trong điều kiện nghèo khổ. Sự phân hóa này ngày càng trở nên rõ rệt khi nhà tư bản tiếp tục tìm kiếm giá trị thặng dư của mình.

Sự chênh lệch giữa giàu – nghèo dẫn đến sự phân cực xã hội sâu sắc.

2.2. Các hình thái của chủ nghĩa tư bản:

– Tư bản thương nghiệp.

Là một phần của tư bản công nghiệp, tư bản thương nghiệp mang tính chất kinh doanh và được thực hiện trên thị trường. Chủ tư bản tập trung vào tìm kiếm giá trị thặng dư thông qua việc bán sản phẩm cho người tiêu dùng. Sau khi trừ đi chi phí, chủ tư bản nhận được giá trị thặng dư. Hình thái này nhằm tăng cường hiệu quả sản xuất và lưu thông hàng hóa.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   PaaS là gì: Ứng dụng kinh ngạc của nó trong Cloud Computing

– Tư bản cho vay.

Tư bản cho vay ra đời để huy động vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh. Nó phản ánh hiệu quả sản xuất và kinh doanh sẽ được đảm bảo trong thời gian dài. Hình thái này phù hợp với sự phát triển của quan hệ hàng hóa – tiền tệ và đáp ứng nhu cầu tài chính trên thị trường.

– Tư bản tồn tại dưới hình thức vốn cổ phần.

Trong hình thức này, tư bản tham gia vào sản xuất và kinh doanh thông qua việc hợp tác với nhiều chủ sở hữu khác nhau. Lợi ích được chia sẻ theo mức đóng góp và tạo ra sức mạnh mới cho tư bản thông qua hiệu quả của nhiều nguồn tiềm năng khác nhau.

Trong lĩnh vực nông nghiệp và địa tô, tư bản thể hiện qua các hình thức sau:

– Tư bản kinh doanh nông nghiệp.

Trong tư bản kinh doanh nông nghiệp, có ba giai cấp tham gia:

+ Chủ tư bản kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp sử dụng vốn và tư liệu sản xuất để khai thác lợi ích tạo ra từ đất đai. Người lao động được thuê làm việc theo sự phân công của chủ tư bản và nhận lương theo công việc của họ.

+ Người lao động nông nghiệp là người bán hàng hóa sức lao động và được trả tiền lương.

+ Chủ đất cho phép chủ tư bản thuê đất của họ để thực hiện hoạt động kinh doanh. Chủ đất nhận được lợi ích từ hoạt động đó.

Tư bản địa tô chủ nghĩa.

Tư bản địa tô là thu nhập của chủ sở hữu đất từ việc cho thuê ruộng đất cho các hoạt động sản xuất nông nghiệp.

Back to top button