Trường Tiểu Học Tiếng Anh Là Gì, Trường Tiểu Học In English

Trường học (School), Lớp học (Classroom), Cô giáo (Teacher),… đây là những từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến chủ đề về trường học. Thế nhưng, bạn đã biết hết danh sách từ vựng về trường học như: các cấp học trong tiếng Anh, các loại trường học trong tiếng Anh hay tên các phòng trong trường bằng tiếng Anh,… Đối với nhiều người học ngoại ngữ thì điều này có vẻ khó khăn đúng không? Hôm nay, hãy cùng Hack Não Từ Vựng tìm hiểu toàn bộ từ vựng tiếng Anh về trường học cũng như một số đoạn hội thoại giao tiếp liên quan đến chủ đề này thông qua bài viết sau đây nhé!

Nội dung bài viết

Từ vựng tiếng Anh về trường học

Với mỗi độ tuổi sẽ có những cấp độ trường lớp khác nhau phù hợp, ví dụ như: “Trường mầm non (Kindergarten), Trường tiểu học (Primary School), Trường đại học (University),…”. Hãy tìm hiểu tên gọi dành cho từng cấp độ trường lớp khác nhau trong chủ đề từ vựng về trường học dưới đây nhé.

Bạn đang xem: Trường tiểu học tiếng anh là gì

Bạn đang xem: Trường tiểu học tiếng anh là gì

Từ vựng tiếng Anh về trường học

1. Các cấp trường học trong tiếng Anh

Nursery School: trường mầm nonKindergarten: trường mẫu giáoPrimary School: trường tiểu họcSecondary School: trường trung học cơ sởHigh School: trường trung học phổ thông University: trường đại họcCollege: cao đẳng State School: trường công lậpDay School: trường bán trúBoarding School: trường nội trúPrivate School: trường dân lậpInternational School: trường quốc tế

2. Các chức vụ trong trường học bằng tiếng Anh

Trong trường học thì tất nhiên sẽ có học sinh (pupil), giáo viên (teacher), sinh viên (student),… vậy còn thầy/ cô hiệu trưởng, học viên cao học hay giáo sư thì sẽ có tên gọi tiếng Anh là gì nhỉ? Danh sách từ vựng tiếng Anh về trường học liên quan đến chức vụ trong trường sau đây sẽ giải đáp thắc mắc cho bạn:

Có Thể Bạn Quan Tâm :   &39 Lái Máy Bay Là Gì : Vì Yêu Mà Đến? Phi Công Trẻ Lái Máy Bay Bà Già Là Gì

Pupil: học sinh Student: sinh viên Teacher: giáo viên Lecturer(n): giảng viên President/ Headmaster/ Principal: hiệu trưởng Vice – Principal: phó hiệu trưởng Professor(n): giáo sư PhD Student: nghiên cứu sinh (viết tắt của Doctor of Philosophy) Masters Student: học viên cao học Monitor(n): lớp trưởng Vice Monitor: lớp phó Secretary: bí thư

3. Tên các phòng trong trường học bằng tiếng Anh

Principal’s office: phòng hiệu trưởng Vice – Principal’s office: phòng phó hiệu trưởng Clerical department: phòng văn thư Teacher room: phòng chờ giáo viên The youth union room: phòng đoàn trường Supervisor room: phòng giám thị Medical room: phòng y tế Traditional room: phòng truyền thống Hall: hội trường Laboratory(n): phòng thí nghiệm Sport stock: kho chứa dụng cụ thể chất Security section: phòng bảo vệ Parking space: khu vực gửi xe Cafeteria(n): căng tin Academy department: phòng học vụ

Các từ vựng về trường học

4. Các thiết bị trong trường học bằng tiếng Anh

Exercise/ Task/ Activity: Bài tậpHomework/ Home assignment: Bài tập về nhàAcademic transcript/ Grading schedule/ Results certificate: Bảng điểmRegister: Sổ điểm danhDesk: Bàn học BlackBoard: Bảng đenWhite board: Bảng trắngChalk: PhấnMarker pen hoặc marker: Bút viết bảng Pen: Bút Pencil: Bút chì Exercise book: Sách bài tậpSchool fees: Học phíSchool term: Học kỳSchool trip: Chuyến đi chơi do trường doanh nghiệpBe the victim/ target of bullying: Nạn nhân của bạo hành tại trường họcSchool uniform: Đồng phục học sinhCourse book, textbook, teaching materials: Giáo trình Lesson plan: Giáo án Subject: Môn học Lesson: Bài học Qualification: Bằng cấp Certificate: Bằng, chứng chỉ Drop-outs: Học sinh nghỉ họcPupil: Học sinh trường tiểu họcResearch report/ Paper/ Article: Báo cáo nghiên cứuCredit mania/ Credit-driven practice: Áp dụng theo luật

Có Thể Bạn Quan Tâm :   KUBET là gì ? Giới thiệu về nhà cái KUBET

5. Từ vựng chủ đề môn học

Chemistry: Hóa họcComputer science: Tin họcDentistry: Nha khoa họcFine art: Mỹ thuật History of art: Lịch sử nghệ thuật History: Lịch sử Literature: Văn họcGeology: Địa chất họcMedicine: Y họcPhysics: Vật lýScience: Khoa họcModern languages: Ngôn ngữ hiện đại Music: Âm nhạc Philosophy: Triết học Theology: Thần học Astronomy: Thiên văn học Engineering: Kỹ thuậtArt: Nghệ thuậtClassics: Văn hóa cổ điển (thời Hy Lạp và La Mã)Drama: KịchBiology: Sinh học

Đoạn hội thoại tiếng Anh về trường học

Khi học từ vựng tiếng Anh về trường học, chúng ta sẽ sử dụng chúng để áp dụng vào các tình huống giao tiếp trong môi trường giáo dục nói chung. Sau đây là một số đoạn hội thoại cơ bản. Các vấn đề thường được đề cập liên quan đến từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về trường học

1. Khi nào hầu hết trẻ em bắt đầu học ở Việt Nam?

Thường thì trẻ em ở Việt Nam bắt đầu học từ 6 tuổi.

2. Học sinh trường tiểu học thường dành bao nhiêu thời gian ở trường?

Họ dành khoảng 7 tiếng ở trường mỗi ngày.

3. Liệu họ có phải đến trường vào ngày thứ bảy không?

Không, học sinh tiểu học ở Việt Nam chỉ đến trường từ thứ hai đến thứ sáu.

4. Giáo viên: Bài kiểm tra sẽ bắt đầu. Hãy nhớ viết tên và số học sinh của bạn. Và, đóng sách lại!

Học sinh: Xin lỗi. Chúng tôi có bao nhiêu thời gian?

Giáo viên: 50 phút. Nếu bạn làm xong bài trước, bạn có thể ra khỏi phòng.

Học sinh: Dạ, tôi hiểu. Cảm ơn cô.

Cách nhớ từ vựng về trường học hiệu quả.

Có nhiều cách để học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả như: đọc báo, tin tức, xem phim, nghe nhạc,… Mỗi cách mang lại hiệu quả khác nhau. Step Up xin giới thiệu với bạn phương pháp học từ vựng tiếng Anh về trường học với âm thanh tương tự và truyện kể.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Máy bơm rửa xe đa năng

Mời bạn cùng đọc ví dụ sau:

Kể từ khi My đi mẫu giáo, cô bé đã có kế hoạch rõ ràng cho cuộc đời mình. Nó bao gồm 3 bước. Bước 1: Hoàn thành chương trình tiểu học. Bước 2 hoàn thành chương trình trung học. Bước 3: giành học bổng để đi du học. Để thực hiện điều đó, bố mẹ My đã đưa cô bé đến gặp Hiệu trưởng ở một hội trường lớn, trước sự hiện diện của hàng nghìn bạn học sinh cùng lứa.

Trong đoạn văn có chứa các từ tiếng Anh như: kindergarten, primary, secondary, hall. Khi đọc, bạn có thể tự đoán nghĩa của các từ trên mà không cần sử dụng từ điển nhờ vào ngữ cảnh trong câu.

Đây chính là phương pháp truyện kể: Một câu chuyện tiếng Việt có chứa các từ tiếng Anh cần học trong đoạn hội thoại. Đây là cách giúp chúng ta có thể hiểu nghĩa của từ vựng thông qua ngữ cảnh, giống như cách chúng ta học tiếng Việt thuần thục. Chúng ta không cần sử dụng từ điển để tra nghĩa của từ đó, phải không?

Quan trọng hơn, hãy tập trung vào việc ghi nhớ từng từ. Ví dụ, từ “hall”: hội trường, bạn có thể sử dụng phương pháp âm thanh tương tự.

Hall / hɔ:l/: hội trường

Khi đó, âm “ho” sẽ tương tự như trong từ “hall” để bạn nhớ cách phát âm của từ, còn “hội trường” là nghĩa tiếng Việt của từ.

Phương pháp âm thanh tương tự: Dựa trên nguyên tắc chuyển từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, tạo mối liên kết giữa nghĩa và cách phát âm của từ đó. Chi tiết về phương pháp âm thanh tương tự và truyện kể được trình bày chi tiết trong sách Hack Não 1500 – Nạp siêu tốc 1500 từ vựng và cụm từ trong 50 ngày

Back to top button