Tiền pháp định (Fiat) là gì? Mối liên quan giữa Fiat và tiền mã hóa

Kiến thức cốt lõi:

  • Tiền pháp định là định dạng tiền tệ được chính phủ ban hành và chấp nhận theo luật pháp.
  • Tiền pháp định dựa trên niềm tin của người dân vào chính phủ của quốc gia đó.
  • Tiền pháp định và tiền mã hóa tồn tại song song và có sự tương hỗ với nhau.
  • Một số quốc gia đã bắt đầu thử nghiệm tiền điện tử pháp định.

Tiền pháp định (Fiat) là gì?

Tiền pháp định (Fiat money) hay còn được gọi là tiền thống, là loại tiền tệ được chính phủ của một quốc gia ban hành và công nhận theo luật pháp. Tiền pháp định không có giá trị nội tại mà được xác định bởi quyền lực của chính phủ.

Giá trị của tiền pháp định phụ thuộc vào mối quan hệ giữa cung cầu và sự ổn định của chính phủ. Hiện nay, tiền pháp định được sử dụng hàng ngày trong việc giao dịch, mua bán hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và tiết kiệm trong nội bộ quốc gia ban hành. Với nhiều lợi ích mang lại, tiền pháp định đã hoàn toàn thay thế hệ thống tiền vàng và hệ thống tiền hàng hóa.

Các loại tiền pháp định của các quốc gia

Do các chính phủ các quốc gia ban hành, mỗi quốc gia có quy định và phân loại riêng về tiền pháp định:

  • Tiền pháp định tại Việt Nam: Việt Nam Đồng (VND) là đơn vị tiền pháp định của Việt Nam. Hiện nay, tiền giấy và tiền polymer được sử dụng song song như các phương tiện thanh toán không hạn chế trên toàn quốc.
  • Tiền pháp định tại Mỹ: Đô la Mỹ (USD) là đơn vị tiền pháp định của Mỹ. Đô la Mỹ được phát hành dưới hai hình thức tiền xu và tiền giấy.
  • Tiền pháp định tại Anh: Bảng Anh (GBP) là đơn vị tiền pháp định của Vương quốc Anh và Bắc Ireland cùng các lãnh thổ hải ngoại, thuộc về địa phận này. Bảng Anh cũng được phát hành dưới hai hình thức tiền xu và tiền giấy.

Có một số đơn vị tiền pháp định nổi tiếng khác, bao gồm Euro (tiền chung của các quốc gia Châu Âu), Nhân dân tệ (Trung Quốc), Franc (Thụy Sĩ), Yên (Nhật Bản)…

Tiền pháp định có thể được sử dụng ở đâu?

Hiện nay, tiền pháp định được chấp nhận và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, và có thể được sử dụng để mua bất kỳ loại hàng hóa và dịch vụ nào.

Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều có đơn vị tiền pháp định riêng của mình. Một người cũng có thể chuyển đổi giữa các loại tiền pháp định khác nhau khi đi nghỉ, đi du lịch hoặc gửi tiền trên toàn thế giới.

Lịch sử phát triển của tiền pháp định

Theo các nhà sử học, tiền pháp định xuất hiện từ rất lâu. Trung Quốc được xem là quốc gia đầu tiên sử dụng tiền pháp định, vào thế kỷ 11. Khi đó, Trung Quốc gặp phải vấn đề thiếu hụt tiền xu để giao dịch hàng hóa, nên mọi người phải sử dụng tờ giấy có ghi chú mệnh giá do triều đình quản lý để thay thế.

Sau đó, dưới triều đại nhà Nguyên của Hốt Tất Liệt, đã thiết lập một hệ thống tiền giấy chính thức.

Sau này, hình thức tiền này lan rộng sang các quốc gia khác. Trong thế kỷ 17, tiền pháp định được áp dụng bởi Tây Ban Nha, Thụy Điển và Hà Lan. Và vào thế kỷ 18 và 19, tiền pháp định được sử dụng ở New France ở Canada, các thuộc địa Mỹ và chính phủ liên bang Mỹ-Hoa Kỳ.

Vào năm 1972, dưới thời Tổng thống Nixon, Mỹ đã hoàn toàn từ bỏ chế độ bản vị vàng (chế độ cho phép chuyển đổi tiền giấy thành vàng) và chuyển sang hệ thống tiền pháp định. Đây là một cú chuyển đổi quan trọng cho việc sử dụng tiền pháp định trong nền kinh tế và tài chính toàn cầu. Tiền pháp định đã chiếm ưu thế trong thế kỷ 20.

Cách hoạt động của tiền pháp định

Tiền pháp định không phụ thuộc vào các loại hàng hóa, giá trị của nó dựa vào mối quan hệ tin cậy giữa các chủ thể, bao gồm những người phát hành, những người sở hữu và những người chấp nhận sử dụng nó. Nếu niềm tin vào giá trị của đồng tiền bị mất, thì sự cầu cũng sẽ mất, dẫn đến sự giảm giá trị của tiền.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   PGA là gì? Những điều bạn cần biết về PGA?

Tiền tệ là thước đo giá trị của hàng hóa và đại diện cho năng lực sản xuất của một quốc gia. Khi năng lực sản xuất tăng, giá trị của đồng tiền pháp định của quốc gia đó cũng tăng và ngược lại.

Chính phủ là cơ quan quản lý duy nhất có thẩm quyền in tiền pháp định. Do đó, chính phủ có quyền kiểm soát hệ thống tiền tệ và thiết lập các chính sách tiền tệ (nới lỏng hoặc thắt chặt) hoặc áp dụng các công cụ liên quan khi xảy ra các sự kiện tài chính lớn và khủng hoảng, nhằm đảm bảo ổn định tài chính của quốc gia.

Chính sách tiền tệ là quá trình quản lý cung tiền của Ngân hàng Trung ương nhằm đạt mức lãi suất mong muốn, từ đó duy trì và thúc đẩy sự ổn định và tăng trưởng kinh tế. Chính sách tiền tệ có thể chia thành hai loại: chính sách nới lỏng và chính sách thu hẹp.

  • Chính sách nới lỏng tiền tệ: Là chính sách Ngân hàng Trung ương mua các trái phiếu chính phủ hoặc các loại chứng khoán khác trên thị trường, giảm lãi suất, hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc → Tăng cung tiền và phát triển kinh tế.
  • Chính sách thu hẹp tiền tệ: Ngược lại với chính sách nới lỏng, với chính sách thu hẹp tiền tệ, Ngân hàng Trung ương sẽ bán các trái phiếu chính phủ hoặc các loại chứng khoán khác, tăng lãi suất, tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc → Giảm cung tiền, kiềm chế lạm phát và bong bóng.

Nếu một quốc gia đưa ra các quyết định không chính xác về chính sách tiền tệ, tiền pháp định của quốc gia đó có thể mất giá trị thông qua lạm phát hoặc thậm chí trở nên vô giá trong trường hợp siêu lạm phát. Nếu mọi người không tin tưởng vào tiền tệ của một quốc gia, tiền sẽ không còn giữ giá trị.

Điều này được thấy rõ trong những sự kiện xảy ra tại Zimbabwe (2000 – 2009), Bolivia (1984 – 1985), Hungary (1945 – 1946)…

Đặc điểm của tiền pháp định

Ưu điểm

Tiền pháp định được chấp nhận để thay thế chế độ bản vị vàng không phải là sự ngẫu nhiên. Tiền pháp định có những ưu điểm sau:

  • Tính linh hoạt: Tiền pháp định cho phép chính phủ và Ngân hàng Trung ương giải quyết mọi vấn đề có liên quan tới khủng hoảng kinh tế. Phát hành tiền pháp định cũng đem lại thu nhập cho chính phủ.
  • Chi phí sản xuất: Việc tạo ra tiền pháp định có chi phí thấp hơn so với tiền dựa trên hàng hóa.
  • Loại bỏ tính khan hiếm: Vì tiền pháp định không phải là một nguồn tài nguyên khan hiếm hoặc cố định như vàng hay kim cương, ngân hàng Trung ương có thể kiểm soát nguồn cung và sử dụng nó để điều chỉnh các biến số kinh tế khác.
  • Tính thuận tiện: Tiền pháp định không phụ thuộc vào dự trữ hàng hóa và không yêu cầu các yêu cầu lưu trữ, bảo vệ, giám sát và quản lý tốn kém khác.
  • Tính toàn cầu: Tiền pháp định được sử dụng trên toàn thế giới, từ đó trở thành loại tiền được chấp nhận trong thương mại quốc tế.

Nhược điểm

Tuy nhiên, tiền pháp định cũng có nhược điểm:

  • Không có giá trị nội tại: Tiền pháp định không có giá trị nội tại. Tức là chính phủ tạo ra tiền chỉ dựa trên uy tín của mình, điều này có thể dẫn đến sự thiếu ổn định của đồng tiền, lạm phát và thậm chí đổ vỡ hệ thống kinh tế.
  • Rủi ro lạm phát: Chính phủ có quyền kiểm soát cung và cầu tiền pháp định. Do đó, nếu chính phủ tăng cung một cách quá đà, sẽ dẫn đến tình trạng gia tăng lạm phát và khủng hoảng kinh tế.

Lịch sử đã chứng kiến sự sụp đổ của nền kinh tế trên nhiều quốc gia do in thêm tiền pháp định dẫn đến lạm phát, khiến người dân mất niềm tin vào sự ổn định của chính phủ. Điều này cũng là cơ sở cho những lo ngại về những hệ lụy có thể xảy ra trong tương lai.

Tiền pháp định và tiền mã hóa

Để dễ hiểu, hãy tìm hiểu và so sánh các điểm tương đồng và khác biệt giữa tiền pháp định và Bitcoin – đồng tiền mã hóa đầu tiên được một quốc gia công nhận là tiền tệ hợp pháp (như El Salvador, Venezuela).

Giống nhau: Cả hai đều không được bảo đảm bởi bất kỳ loại hàng hóa nào. Hơn nữa, cả hai đều được tạo ra nhằm mục đích phát triển nền kinh tế tài chính toàn cầu.

Khác nhau:

Có một số điểm khác biệt đáng chú ý giữa tiền pháp định và tiền mã hóa:

  • Về quản lý: Tiền pháp định được quản lý tập trung bởi chính phủ, trong khi tiền mã hóa hoạt động phi tập trung với nguồn cung giới hạn (ví dụ: Bitcoin) và tất cả các giao dịch được ghi chép và quản lý trong sổ cái phi tập trung gọi là blockchain.
  • Về tính vật lý: Tiền pháp định tồn tại dưới hình thức tiền giấy và tiền xu vật lý, trong khi tiền mã hóa không có hình thức vật lý và không có giới hạn địa lý, điều này giúp giảm bớt các ràng buộc vật lý khi thực hiện giao dịch trên toàn cầu. Việc theo dõi giao dịch tiền mã hóa cũng khó khăn hơn, vì các hoạt động liên quan thường sử dụng địa chỉ ẩn danh.
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Đất khu công nghiệp là gì? Quy định về sử dụng đất trong khu công nghiệp?

Làm thế nào để sử dụng tiền pháp định mua tiền mã hóa?

Hiện nay, người dùng có thể thực hiện các giao dịch mua bán tiền mã hóa bằng tiền pháp định thông qua các nền tảng trao đổi ngang hàng (P2P) hoặc các sàn giao dịch hàng đầu thế giới để đảm bảo tính an toàn (như Binance, Remitano…). Ngoài ra, còn có một số phương pháp khác như sử dụng thẻ Visa hoặc giao dịch OTC.

Lưu ý: Việc đầu tư và giao dịch tài sản số (coin, token) hiện chưa được pháp luật công nhận và bảo vệ ở một số quốc gia. Người dùng nên xem xét kỹ quy định của quốc gia của mình để tránh gặp phải các rủi ro pháp lý.

Xem thêm: Hướng dẫn mua coin bằng thẻ tín dụng

Mối quan hệ giữa tiền pháp định và tiền mã hóa

Điểm chung giữa tiền pháp định và tiền mã hóa là tiền pháp định được chính phủ và ngân hàng trung ương cung cấp và kiểm soát, loại tiền này chặt chẽ liên quan đến niềm tin và quyền lực của chính phủ. Do đó, tồn tại của chính phủ luôn đi đôi với các loại tiền pháp định. Chính phủ đảm bảo sự ổn định của tiền pháp định, hơn nữa, loại tiền này đã xuất hiện từ lâu và được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Vì vậy, khó có thể thay thế hoàn toàn loại tiền này.

Hiện nay, tiền pháp định và tiền mã hóa tồn tại cùng nhau và bổ sung cho nhau trong quá trình lưu thông. Người dùng thường mua tiền mã hóa để đầu cơ hoặc đầu tư, sau đó chuyển đổi từ tiền mã hóa sang tiền pháp định để mua sắm hàng hóa.

Nhiều người vẫn xem tiền mã hóa là một hình thức đầu tư hơn là một loại tiền tệ mới. Vì vậy, hiện tại rất khó để tiền pháp định bị thay thế hoàn toàn. Tuy nhiên, tương lai có thể hoàn toàn khác. Lịch sử đã chứng minh tính dễ tổn thương của tiền pháp định trong khi tiền mã hóa mới chỉ xuất hiện trong thời gian gần đây và còn một quãng đường dài phải đi qua.

Tương lai không thể được dự báo, có khả năng Bitcoin hoặc các đồng tiền mã hóa khác không thể thay thế hệ thống tiền pháp định, nhưng chúng sẽ mở ra một hệ thống tài chính mới với tiềm năng lớn. Một số quốc gia đã nhận ra cả ưu và nhược điểm của cả hai loại tiền, và đã đề xuất một loại tiền mã hóa pháp định mới.

Tiền điện tử pháp định (CBDC) là gì?

Tiền điện tử pháp định của ngân hàng trung ương (Central Bank Digital Currency – CBDC) là tiền pháp định dưới dạng kỹ thuật số, được phát hành, kiểm soát và bảo đảm bởi ngân hàng trung ương của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có chủ quyền.

CBDC được ra đời nhằm mục tiêu số hóa tiền mặt, cung cấp một phương pháp thực hiện kiểm soát kỹ thuật số cho kinh tế, nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tiền điện tử CBDC có giá trị trao đổi tương đương với tiền pháp định giấy tờ thông thường.

Công nghệ để tạo ra CBDC cũng phụ thuộc vào quốc gia phát hành. Một số quốc gia sẽ triển khai CBDC dựa trên công nghệ blockchain, công nghệ DLT (Distributed ledger technology) hoặc hệ thống sổ cái phân tán… Hiện tại, CBDC vẫn đang trong quá trình thử nghiệm ở một số quốc gia và chưa chính thức được sử dụng.

CBDC và Stablecoin

Về cơ bản, CBDC và stablecoin có nhiều điểm tương đồng, đặc biệt là với các stablecoin được bảo trợ bằng tiền pháp định như USDC, USDT. Cả hai đều là loại tiền điện tử có giá trị gắn với tỷ lệ 1-1 với tiền pháp định thông thường.

Điểm khác biệt lớn nhất là USDC hoặc USDT được phát hành và quản lý bởi một tổ chức (như Tether Limited, Circle), trong khi CBDC được chính phủ phát hành dưới dạng tiền pháp định và được hỗ trợ bởi sự đảm bảo pháp lý từ chính phủ. Ngoài ra, USDC hoặc USDT đã được triển khai và sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính phi tập trung (DeFi).

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Stoch RSI là gì? Công thức tính và cách sử dụng Stochastic RSI

CBDC và tiền mã hóa (BTC, ETH…)

Tiền điện tử pháp định đã lấy ý tưởng từ các đồng tiền mã hóa, vì vậy có một số điểm tương đồng và khác biệt theo các khía cạnh sau:

  • Về bảo đảm: Tiền điện tử pháp định do chính phủ phát hành và bảo đảm quyền sở hữu, giá trị và lưu thông thông qua các quy định pháp lý cụ thể. Điều này là một đặc điểm mà tiền mã hóa chưa có cho đến thời điểm hiện tại.
  • Về bảo mật: Tiền điện tử pháp định và tiền mã hóa đều sử dụng công nghệ blockchain hoặc mã hóa mật mã, giúp đảm bảo tính an toàn cho giao dịch.
  • Về tính ẩn danh: CBDC kế thừa tính ẩn danh của cả hai bên tham gia giao dịch. Tuy nhiên, chính phủ của một quốc gia sẽ có quyền kiểm soát thông qua ngân hàng trung ương, do đó, chính phủ có khả năng truy cập và biết thông tin danh tính của đối tác giao dịch, giảm tính phi tập trung và giúp kiểm soát các hoạt động phi pháp như rửa tiền hoặc sử dụng tiền giả.
  • Về thanh toán: Cả tiền điện tử pháp định và tiền mã hóa đều có khả năng thanh toán không bị hạn chế bởi thời gian và địa điểm, cho phép việc chuyển tiền nhanh chóng trong và ngoài nước, khắc phục nhược điểm của việc chuyển tiền truyền thống ra nước ngoài cần phải qua nhiều thủ tục và mất thời gian.

Một số CBDC đang được phát triển trên toàn cầu

1. Đồng e-Euro

Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và các ngân hàng quốc gia thành viên đang phát triển đồng e-Euro. Đồng e-Euro sẽ không thay thế tiền mặt, mà tồn tại song song với hệ thống tiền mặt.

Theo ECB, quá trình thử nghiệm e-Euro đã bắt đầu từ tháng 7/2021 và dự kiến kéo dài đến cuối năm 2023. Sau đó, các quốc gia thành viên sẽ xem xét việc lưu thông đồng tiền này vào năm 2025.

Phát hành đồng e-Euro là một bước tiến quan trọng của Liên minh châu Âu. Châu Âu cũng có tham vọng đưa e-Euro ra toàn cầu, nhằm hỗ trợ quá trình số hóa nền kinh tế và thúc đẩy sự đổi mới trong thanh toán bán lẻ.

2. Đồng e-CNY

Tại Trung Quốc, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đã công bố kế hoạch phát hành đồng tiền kỹ thuật số riêng (e-CNY) vào tháng 8/2019. Trung Quốc đã thử nghiệm e-CNY ở nhiều địa phương khác nhau để kiểm tra tính ổn định và độ tin cậy của hệ thống. Trong thời gian tới, Trung Quốc sẽ tiếp tục thử nghiệm liên kết e-CNY với các quốc gia như Thái Lan và Các Tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (UAE).

PBOC hy vọng một ngày nào đó e-CNY sẽ trở thành đại diện quốc tế cho đồng Nhân dân tệ và giúp tăng cường khả năng sử dụng tiền tệ số trong bối cảnh kinh tế số của Trung Quốc.

3. CBDC của Nhật Bản

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã bắt đầu thử nghiệm CBDC kể từ tháng 4/2021. Trong giai đoạn 3 tháng đầu, BOJ dự định thiết lập một hệ thống trên internet để thử nghiệm các chức năng cơ bản của CBDC, bao gồm việc phát hành và rút tiền từ các tổ chức tài chính, và chuyển tiền giữa các tổ chức này.

Trong giai đoạn 2, BOJ sẽ nghiên cứu các biện pháp phòng ngừa các rủi ro về ổn định hệ thống tài chính khi chuyển tiền từ tài khoản tiết kiệm ngân hàng sang CBDC.

Trong giai đoạn cuối, các doanh nghiệp tư nhân và người tiêu dùng sẽ tham gia để kiểm tra tính khả thi và độ an toàn của tiền kỹ thuật số như một công cụ thanh toán song song với tiền mặt.

Việc nghiên cứu và phát triển tiền điện tử là rất quan trọng. Các quốc gia lớn trên thế giới đã dành nhiều thời gian và công sức để phát triển CBDC. Mặc dù việc nghiên cứu và phát triển có tốn kém và kéo dài, nhưng nó có thể mang lại rất nhiều lợi ích cho đồng tiền của quốc gia đó.

Tổng kết

Tiền pháp định đã tồn tại từ lâu và có vị trí quan trọng, tồn tại song song với chính phủ các quốc gia. Hiện tại, tiền pháp định và tiền mã hóa đang hỗ trợ lẫn nhau. Việc tiền mã hóa thay thế tiền pháp định trong tương lai gần không dễ xảy ra. Các quốc gia lớn trên thế giới đang nghiên cứu cách kết hợp cả hai loại tiền này.

Có thể trong tương lai, khi các quốc gia hoàn tất việc thử nghiệm tiền điện tử pháp định, có thể sẽ xảy ra những thay đổi lớn trong hệ thống tiền tệ toàn cầu, điều này cũng cho thấy thị trường tiền mã hóa ngày càng được quan tâm và công nhận.

Back to top button