Test case là gì? Thành phần test case cần nắm – ITNavi

1HOh4iFsC_9HM79QbUcpgZ-7z7GfQlweU_JVktSSFr3wi8__Y6mC0_k88OJrX0ZHPoKdQv0AYjIIfw0rlq8JZ54P5e2H9wTur6XiXbT60MTLfEd8iKGtAmeZmEvtzJxHw3zcLSQ4pX0oP3m107fM0CpuQBDJKn9CIi3GX3aWAQQeSXpSoMgT7aunIDRwfA

Test case là một khái niệm mà rất nhiều người mới bắt đầu làm tester quan tâm và tìm hiểu.

1. Test case là gì?

Theo wikipedia: Test case là “một tập hợp các thông số đầu vào kiểm thử, điều kiện thực thi và kết quả mong đợi được phát triển cho một mục tiêu cụ thể, như thực hiện một chương trình cụ thể hay kiểm tra sự tuân thủ với một yêu cầu cụ thể.”

Vậy test case là gì? Test case (Kịch bản kiểm thử) hiểu đơn giản là tài liệu mô tả: Dữ liệu đầu vào (Input) – Hành động (Active) – Kết quả mong đợi (Expected response) để xác định một chức năng của ứng dụng phần mềm hoạt động đúng hay không.

Test case thường được viết bằng Excel hoặc Google Sheet. Một test case có thể bao gồm các phần khác nhau như mã test case, tên test case, mục tiêu kiểm thử, các điều kiện kiểm thử, các yêu cầu đầu vào dữ liệu, các bước thực hiện và các kết quả mong đợi. Mức độ chi tiết của test case phụ thuộc vào ngữ cảnh của dự án và quy mô của công ty phát triển phần mềm. Bạn có thể tham khảo thêm: vận chuyển từ Nhật về Việt Nam

2. Các thành phần chính của mẫu test case

Ngoài việc hiểu test case là gì, việc nắm vững các thành phần của test case cũng rất quan trọng để tạo ra các test case chất lượng. Mẫu test case (biểu mẫu) thường bao gồm 5 phần chính: ID, mục đích kiểm thử, các bước thực hiện, kết quả mong đợi & kết quả thực tế.

8UWgUu5u6qrXngJSPnenQtF5W3Vtua-goIrQfl9zb8gtIFPf2yvFiAVcUlbnHKScK9BB2oxUe8BfaenWzyrdakFT_xztPBOGfucZdBQ3kOqGoM9bn2HGnfEbw8Vct-eXbvjT0jU95XMsftMZ7vGm-YfKLa-LDc8iUrvNkcv8uDVLiHnXhFLlZoO221e0-w

Một mẫu test case thông thường được tester tạo ra để bắt đầu quá trình kiểm thử

Có Thể Bạn Quan Tâm :   [Giải đáp từ A - Z] MTL là gì? DTL là gì?

ID của test case là gì?

ID của test case là giá trị để xác định số lượng trường hợp cần kiểm thử. Công thức viết ID có thể tham khảo như sau: Ký tự viết tắt tên dự án + Số thứ tự. Ví dụ: Tên dự án là ITNavi Blog, ID có thể đặt như sau: IB1, IB2, IB3…

Mục đích kiểm thử (Summary)

Mục đích kiểm thử mô tả ngắn gọn tester sẽ “Kiểm tra chức năng gì?” hay “Test những gì”. Ở đây, tester sẽ đề cập một cách chi tiết những gì sẽ được kiểm thử. Ví dụ: Kiểm tra việc nhập ký tự đặc biệt vào trường “Mật khẩu”

Các bước thực hiện (Steps to reproduce)

Các bước thực hiện trong test case là mô tả ngắn gọn, rõ ràng các bước thực hiện kiểm thử. Steps to reproduce phải đi kèm với dữ liệu đầu vào của test. Dữ liệu test chính là phần Input (Dữ liệu đầu vào) để kiểm tra xử lý hệ thống và đạt được kết quả mong đợi. Việc xác định dữ liệu đầu vào của test là tốn thời gian khi tester phải xử lý dữ liệu để xác định input nào sẽ đạt được kết quả mong muốn.

Ví dụ: Tester nhập dữ liệu kiểm tra giá cước vận chuyển hàng không nội địa

  1. Nhập username = ITNavi
  2. Nhập password = 12345678
  3. Nhấp vào nút [Đăng nhập]

=> Đăng ký ngay: Webinar “Xây dựng lộ trình tự học lập trình hiệu quả”

Kết quả mong đợi (Expected results)

Trong test case, Kết quả mong đợi hiển thị kết quả mong đợi từ các bước kiểm thử. Tester sẽ mô tả một cách rõ ràng kết quả mong đợi của ứng dụng hoặc hệ thống. Dựa trên kết quả mong đợi, tester sẽ kiểm tra xem phần mềm có bị lỗi không, test case có fail không. Kết quả mong đợi sẽ dựa trên tài liệu yêu cầu và yêu cầu của khách hàng. Giá cước vận chuyển hàng không quốc tế

Ví dụ: Đăng nhập không thành công – Hệ thống báo lỗi khi nhập quá số ký tự cho phép vào trường “Username”

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Thẩm định tiếng Anh là gì?

Kết quả thực tế (Test results) của test case

Kết quả thực tế trong test case sẽ hiển thị kết quả thực tế từ các bước thực hiện trên môi trường hệ thống. Thông thường, tester sẽ đánh giá các test case sau quá trình kiểm thử là: passed, failed & pending. Trong quá trình kiểm thử, nếu kết quả không khớp với kết quả mong đợi, tester sẽ điền failed. Nếu kết quả khớp với kết quả mong đợi, test case được kiểm tra thành công, tester sẽ điền passed. Trạng thái pending đơn giản là test case gặp vấn đề cần thảo luận để tiếp tục kiểm thử. Bạn có thể tham khảo thêm: cước tàu biển tiếng Anh

RmGeqsAAWZpD251aFH7JGKqnyXWBah35IGSzIAXYU_4s4bnLzZCZZGCENqLVfmeu3xZI3FW-tndCX86v_VkpgfmhP6tgD_qyFRKdDaiR79u8QE-II5L9FseEwiwsgXaG0FHiBzNy-p3S6V3o9v4rhDcjy68hYcd0IuG4PrvU6NCqKBJ4dnQnAOvmlFjGSw

Mẫu test case tiếng Anh có đầy đủ các thành phần chính và một số phần hỗ trợ

3. Xác định các trường hợp trong test case

Một bộ test case chất lượng và hiệu quả sẽ giúp xác nhận độ bao phủ kiểm thử của ứng dụng và là tài liệu quan trọng để xác nhận xem phần mềm có đạt tiêu chuẩn triển khai hay không. Để có một test case có độ bao phủ cao, cần xác định các trường hợp kiểm thử để không bỏ sót những trường hợp quan trọng. Với một giá trị cần kiểm tra, luôn có 3 trường hợp chính cần kiểm tra có thể xảy ra: vận chuyển hàng không nội địa

  • Normal case: Các trường hợp kiểm thử thông thường.
  • Abnormal case: Các trường hợp kiểm thử không bình thường.
  • Boundary case: Các trường hợp kiểm tra biên (phân tích giá trị biên).

Ví dụ: Trường hợp kiểm tra chức năng email:

  • Normal case sẽ bao gồm:

– Đăng nhập bằng địa chỉ email đã tồn tại trong hệ thống.

– Đăng nhập bằng địa chỉ email chưa tồn tại trong hệ thống.

– Đăng nhập bằng địa chỉ email không khớp với email đã tồn tại trong hệ thống

  • Abnormal case sẽ bao gồm:

– Đăng nhập với email không có ký tự @

– Đăng nhập khi đang ở chế độ ngoại tuyến (không có kết nối internet)

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Sở trường là gì? Sở đoản là gì? Xác định sở trưởng và sở đoản

– Đăng nhập khi có cuộc gọi điện thoại đến

  • Boundary case sẽ bao gồm:

– Kiểm tra khi nhập email với số lượng ký tự tối thiểu vào ô văn bản

– Kiểm tra khi nhập email với số lượng ký tự tối đa vào ô văn bản

7EHCyI8rk0hYkcW-hFwF4iBzkr89AkFqV9UaliYGSvwnpwaIslwIEbk7CwG3Bh5gwcYsLc-aS7Axv3ZBN72OILtYknEf_csADVPBnCWAjjvMsZUbmFsLB931qADuaN4NEARq-E2trt29DHnA4FOO6t2g2Y_H7nqCyy1Tm-5Q6A-mIkvUOwDEs0UXwxTAg

Xác định đủ trường hợp test case để bắt kịp phạm vi nhất định để tìm ra lỗi phần mềm

4. Một số lưu ý khi viết test case là gì?

  • Viết test case đơn giản, rõ ràng, dễ hiểu. Tránh viết phức tạp, dài dòng, không chính xác.
  • Ưu tiên viết ngắn gọn, rõ ràng để các tester khác có thể đọc và thực hiện dễ dàng.
  • Dữ liệu test cần được ghi đầy đủ trong từng test case để tránh việc phải tìm kiếm input khi bắt đầu kiểm thử.
  • Sau khi viết test case xong, nên được đánh giá bởi các tester khác trong nhóm.
  • Khi viết test case, hãy đặt mình vào vị trí người dùng, trải nghiệm phần mềm.
  • Không nên kết hợp quá nhiều kết quả xác nhận vào một case. Nên tách từng kết quả xác nhận ra thành từng test case riêng biệt để tránh gây lẫn lộn, nhập nhằng kết quả kiểm thử.
  • Nên áp dụng các kỹ thuật phổ biến trong việc viết test case. Ví dụ, trong kiểm thử hộp đen, có thể áp dụng các kỹ thuật như Phân tích giá trị biên (Boundary Value Analysis), phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning), bảng quyết định (Decision Table), đoán lỗi (Error guessing).

Kết luận

Hy vọng bài viết trên đã giúp cho những tester tương lai hiểu được test case là gì và các thành phần chính của biểu mẫu test case cũng như những điều cần lưu ý khi viết test case. Bạn có thể tìm hiểu thêm về việc làm tester trên nền tảng kết nối việc làm ITNavi hoặc tham khảo thêm kiến thức liên quan đến nghề tester.

Xem thêm: vận chuyển hàng không nội địa

Tester là gì? Tester cần những kiến thức và kỹ năng gì?

Integration Testing là gì? Các bước thực hiện trong kiểm thử

Back to top button