Btw là gì? anw là gì? tbh là gì? các cụm từ viết tắt thông dụng trong

Khi học về một ngôn ngữ, ta không thể bỏ qua hệ thống từ viết tắt trong ngôn ngữ đó. Tiếng Anh cũng có hệ thống từ viết tắt phong phú. Ví dụ như BTW là gì, ANW là gì, TBH là gì. Dưới đây là một số từ viết tắt thông dụng mà ta thường gặp.

btw

BTW là gì?

BTW viết tắt của cụm từ “by the way”. Nó được sử dụng rộng rãi trên cộng đồng mạng và trong giao tiếp. Nó được dùng để thêm thông tin cho một chủ đề khi ta đang nói chuyện hoặc để tạo ra một chủ đề mới. Ta cũng có thể sử dụng từ này trong văn viết như một liên từ để nói thêm điều gì đó nhưng không quan trọng lắm.

Ví dụ: Nhìn kìa! Đó là một tác phẩm mỹ thuật tuyệt đẹp và btw, bạn có biết ai vẽ nó không?

Ý nghĩa: Nhìn kìa! Đó là một tác phẩm mỹ thuật tuyệt đẹp và nhân tiện, bạn có biết ai vẽ nó không?

BTW là gì trên Facebook?

Ngoài nghĩa “nhân tiện”, BTW trên Facebook còn có nghĩa “à, í”. Ví dụ: Bạn ấy xinh nhỉ, à còn rất giỏi nữa. Khi này, các bạn trẻ trên Facebook sẽ dùng từ viết tắt “btw”. Thông thường, từ viết tắt “btw” sẽ được sử dụng ở cuối câu để mở sang một câu mới.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Cây Sả trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ.

ANW là gì?

ANW viết tắt của cụm từ “anyway”. Nghĩa là dù sao đi nữa.

Từ này được sử dụng rất nhiều trong viết tắt trong đời sống của người nước ngoài. Nếu bạn sử dụng các mạng xã hội như My Space, Twitter … thì có thể gặp các từ viết tắt như thế này rất nhiều.

Ví dụ:Bạn trông xinh đẹp dù sao đi chăng nữa.

btw

TBH là gì?

TBH viết tắt của cụm từ “To be honest”. Nghĩa là thành thực mà nói.

Ví dụ:Thành thật mà nói, anh ta không trung thực.

BRB là gì?

BRB viết tắt của cụm từ “be right back”. Nghĩa là quay lại ngay. Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp và chat với người nước ngoài, khi người dùng đang nói chuyện mà phải đi trong vài phút.

GTG là gì?

Từ viết tắt GTG có nhiều nghĩa, nhưng nghĩa thông thường trong giao tiếp là “got to go”: phải đi.

Dưới đây là một số nghĩa khác của từ GTG:

– Got To Go: phải đi

– Gas Turbine Generator: Máy phát điện tua bin khí

– GARP Task Group: đội đặc nhiệm GARP

– Get Together: nhận cùng nhau

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Cinnamon Là Gì Và Cách Sử Dụng Cinnamon

– Gold thioglucose: vàng thioglucose

– G-bands by trypsin using Giemsa

– Gaussian-type geminal

– Good To Go

– IATA code for Grantsburg Municipal Airport, Grantsburg, Wisconsin, United States

U2 là gì?

U2 viết tắt thông dụng của cụm từ “you too”: bạn cũng thế. Từ này thường được sử dụng trong tin nhắn để ngụ ý đáp lại lời chúc của đối phương.

Ví dụ:

A: Chúc may mắn cho bạn! – chúc bạn may mắn!

B: Cảm ơn. Bạn cũng vậy. – Cảm ơn. Bạn cũng thế nhé!

Dưới đây là một số nghĩa khác của từ U2:

– You too: Bạn cũng vậy

– U2 Easyjet Airlines

– U2 Unclassified/Unlimited

– U2 Unreal 2

– U2 Ultima 2

– U2 Ultimates 2

– U2 Universe and Unidata

Danh sách các từ viết tắt thông dụng nhất trong tin nhắn tiếng Anh

• 2DAY: today – hôm nay

• 2MORO: tomorrow – ngày mai

• 2NITE: tonight – tối nay

• AFAIK: as far as I know – theo tôi biết

• ASAP: as soon as possible – sớm nhất có thể

• ATB: all the best – mọi điều tốt lành (dùng để chào tạm biệt)

• B4: before – trước đó

• B4N: bye for now – tạm biệt

• BCOZ: because – bởi vì

• BFF: Best friend forever – mãi mãi là bạn tốt

• BRB: be right back – sẽ quay lại sớm

• CIO: check it out – nhìn và suy xét đi, nhìn kìa, hãy thử đi.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   ” Điện Khí Hóa Là Gì ? Hệ Thống Điện Khí Hóa Đường Sắt

• CULA8R: see you later – hẹn gặp lại

• EVERY1: everyone – mỗi người

• GR8: great – tuyệt vời

• GTG: got to go – phải đi

• H&K: hug and kiss – ôm và hôn

• KIT: keep in touch – giữ liên lạc

• LOL: laughing out loud – cười lớn

• LMAO: laugh my ass out – được dùng như LOL, cũng là chỉ một cách cười

• M8: mate – bạn

• OIC: oh I see – Ồ tôi hiểu rồi

• PLS: please – làm ơn

• RU OK?: are you OK? – bạn ổn chứ?

• RIP: rest in peace – Xin chia buồn

• WTH: what the hell – thán từ, cái quái gì thế, lịch sự hơn là WTF

• TBC: To be confirmed

• T.G.I.F : Thank God, it’s Friday – bày tỏ niềm vui vào cuối ngày thứ 6, vì thứ 7 chủ nhật là ngày nghỉ!

• THX: thanks – cảm ơn

• TTM: to the max – bày trỏ sự cực độ, boring ttm -> chán cực kỳ

• TTYL: talk to you later – nói chuyện sau nhé

• UR: you are – bạn

• XOXOX: hugs and kisses – ôm và hôn nhiều (khi nói với nhiều người)

Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu thêm về từ viết tắt trong tiếng Anh!

Back to top button