Take into account là gì?

Việc nắm vững cụm động từ và thành ngữ tiếng Anh là bước cần thiết nếu bạn muốn sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo. Một trong những cụm từ tiếng Anh phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và viết văn là “Take into account”. Dưới đây là tài liệu tham khảo về “Take into account là gì? nghĩa của “Take into account” và từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nó.

I. Định nghĩa của Take into account

Đây là một thành ngữ thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày và cũng có thể sử dụng trong văn viết. “Take into account” được sử dụng để chỉ việc chú ý, lưu ý đến một vấn đề quan trọng.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   UI UX là gì? Công việc của một UX/UI designer

Ví dụ:

Bạn nên chú ý đến tình hình kinh doanh của đối tác trước khi quyết định có hợp tác với công ty của họ hay không.

“Take into account something or take something into account?”

Cả hai cách diễn đạt này đều đúng và mang ý nghĩa là cân nhắc, tính đến một yếu tố nào đó trước khi quyết định vì vấn đề đó quan trọng.

II. Đồng nghĩa và trái nghĩa của “Take into account”

1. Các từ đồng nghĩa với “Take into account”:

  • Take into consideration
  • Think about
  • Bear/ Keep in mind
  • Consider

2. Các từ trái nghĩa với “Take into account”:

  • Disregard
  • Repress
  • Misunderstood
Có Thể Bạn Quan Tâm :   SOLID là gì? Áp dụng SOLID để trở thành lập trình viên giỏi

III. Các thành ngữ tiếng Anh liên quan đến “account”

  • “To balance the account”: quyết toán các khoản thu chi
  • “By/ from all accounts”: theo những thông tin thu thập được
  • “By one’s own account”: theo ý kiến của bản thân
  • “To call someone to account for/ over something”: yêu cầu ai giải thích chuyện gì
  • “To settle accounts with someone”: trả thù ai
  • “To put/ turn something to good account”: sử dụng cái gì một cách có hiệu quả
  • “To take account of something”: tính đến/ kể đến cái gì, chiếu cố đến cái gì
  • “To buy something on account”: mua chịu cái gì
  • “To leave something out of account”: không quan tâm/ để ý đến vấn đề gì
  • “On someone’s account”: vì lợi ích của (ai)
  • “On account of something/ On this/ that account”: Do/ vì cái gì; Vì lý do này/ đó
  • “On no account”: không vì bất cứ lý do nào
  • “Of great/ small account”: có tầm quan trọng lớn/ nhỏ
  • “There’s no accounting for something”: khó mà giải thích được cái gì/ vấn đề gì
Có Thể Bạn Quan Tâm :   SLP coin là gì? SLP (Smooth Love Potion) có tiềm năng không?

Đó là đầy đủ ý nghĩa của “Take into account”. Hi vọng tài liệu trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ này.

Ngoài ra, VnDoc.com đã cung cấp rất nhiều tài liệu về cụm động từ và thành ngữ tiếng Anh khác như:

– Các thành ngữ tiếng Anh về Tình yêu

– Thành ngữ tiếng Anh với từ Fire

– 165 thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh

– Phrasal verb với take

Back to top button