Cập nhật một số từ vựng chủ đề Shopping quan trọng trong tiếng Anh

Từ vựng về Chủ đề Mua sắm trong tiếng Anh là một chủ đề quen thuộc nhưng cũng khá phức tạp. Nhóm từ liên quan đến chủ đề này có xu hướng xuất hiện ở nhiều cấp độ, từ giao tiếp hàng ngày cho đến các kỳ thi học thuật như IELTS.

Có rất nhiều từ mới mà chúng ta chưa biết hoặc không để ý. Nhưng lần này hãy lắng nghe kỹ hơn bạn nhé.

1. Top 4 khu vực liên quan đến chủ đề Mua sắm dễ nhầm lẫn

  • Corner shop: Cửa hàng góc phố, thường là các gian hàng bán nhiều thứ, đặc biệt là đồ ăn. Đây là từ dễ hiểu nhất về “cửa hàng gần nhà”.
  • Department store: Cửa hàng bách hóa, thường được liên tưởng đến các chuỗi cửa hàng lớn hơn là các cửa hàng đơn lẻ. Ví dụ như GS25, 7-Eleven, Circle K, vv.
  • Shopping mall: Trung tâm mua sắm, không chỉ là các cửa hàng nhỏ lẻ, thường có vị trí đắc địa và có thể là chuỗi cửa hàng lớn hơn. Có thể có khu vui chơi, làm đẹp, vv. Ví dụ: BigC, Vincom, Aeon Mall, vv.
  • Shopping center: Khu trung tâm thương mại, có thể bao gồm cả trung tâm mua sắm, thường được hiểu là một điểm đến. Tuy nhiên, từ này không phổ biến bằng “shopping mall”.
Có Thể Bạn Quan Tâm :  

2. Từ vựng về Mua sắm trực tuyến và ngoại tuyến

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến Mua sắm trực tuyến, không đầy đủ nhưng đủ để bạn khám phá thêm nhiều cách sử dụng và nhận được các gợi ý từ từ điển Anh – Anh.

2.1. Các từ vựng xu hướng liên quan đến Mua sắm trực tuyến

  • Electronic commerce: Thương mại điện tử, thường viết là E-commerce. Có cụm từ “Ecom” để chỉ thanh toán online bằng thẻ ngân hàng.
  • Bargain hunting: Tìm kiếm ưu đãi, từ này hay, “bargain” có nghĩa là mặc cả, khi mặc cả sẽ mua được giá rẻ hơn. Từ “bargain hunting” có ý nghĩa là săn sale với một cách rất thịnh hành.
  • Knock-down price: Giá rẻ mạc, dùng để khoe với bạn bè về việc mua được một món hàng với giá ưu đãi.
  • E-Shopping: Mua sắm trực tuyến, nếu bạn quen với cụm từ “shopping online” thì hãy thay thế ngay bằng từ “E-shopping”.
  • A special promotion: Chương trình giảm giá đặc biệt.
  • Out of stock items: Hết hàng, khi bạn mua hàng trên các trang thương mại điện tử như Amazon, cụm từ này khá phổ biến.
  • Slave of fashion: Nô lệ thời trang, mô tả những người thích mua đồ mới và theo xu hướng, thường không thể cưỡng lại sự hấp dẫn của các sản phẩm trực tuyến.
  • Place an order: Đặt hàng, từ quan trọng khi nói đến mua sắm trực tuyến. Có thể dùng cụm từ “pre-order” để chỉ đặt hàng trước với một khoản tiền đặt cọc.
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Cách Hạch Toán Chiết Khấu Thương Mại

2.2. Từ vựng về Mua sắm ngoại tuyến phổ biến

  • Window Shopping: Đi xem hàng, thay đổi không khí và giải tỏa tâm trạng. Điều này cũng là sở thích của nhiều người.
  • Hang out at the mall: Dạo chơi ở khu trung tâm mua sắm, tương tự như “window shopping”.
  • Queue: Xếp hàng, hành động phổ biến khi mua hàng tại cửa hàng.
  • Shop window: Cửa kính trưng bày sản phẩm, không phải là cửa sổ của cửa hàng.
  • Local delicacy: Đặc sản địa phương
  • Listed price: Giá niêm yết, không thể thương lượng.
  • Bargain: Thương lượng giá, khi mua hàng tại chợ, có nhiều cách để mua hàng với giá rẻ hơn rất nhiều.
  • Shopping experience: Trải nghiệm mua sắm, có thể nói về không gian, dịch vụ, vv.
Có Thể Bạn Quan Tâm :  

3. Kết luận

Để trở thành người học ngoại ngữ chuyên nghiệp, cần thường xuyên nâng cao kiến thức từ vựng, đặc biệt là trong các chủ đề quen thuộc như từ vựng về Chủ đề Mua sắm. Ngôn ngữ luôn thay đổi, hãy bắt kịp xu hướng để thành công và thích thú với việc sử dụng ngôn ngữ mới.

Nếu bạn đang có đủ năng lượng, hãy khám phá thêm một số danh sách từ vựng khác mà chúng tôi đã chọn lọc, chẳng hạn như từ vựng về ngành nghề và những cách ghi nhớ thú vị.

Back to top button