VĂN CAO

Propylene, còn được gọi là propene hoặc methyl ethylene, là một hợp chất hữu cơ không bão hòa có công thức hóa học C3H6. Phân tử của nó có một liên kết đôi và là chất có cấu tạo phân tử đơn giản thứ hai trong lớp alkene của các hydrocacbon.

Propylene ứng dụng và cách sử dụng
Propylene ứng dụng và cách sử dụng

Dự kiến sản xuất propylene sẽ tăng chủ yếu ở khu vực Đông Bắc Á và Bắc Mỹ, nơi nhu cầu propylene dự kiến sẽ tăng lên. Do đó, tỷ trọng sản xuất propylene theo mục đích dự kiến sẽ tăng trong những năm tới. Propylene dự kiến sẽ chiếm tới 29% tổng sản lượng propylene trên toàn cầu vào năm 2021. Nhu cầu propylene dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ khoảng 4% mỗi năm, chủ yếu nhờ phát triển kinh tế ở châu Á. Ở Bắc Mỹ, việc chiết xuất propylene từ khí đá shale đã mở rộng khả năng xuất khẩu sản phẩm và thúc đẩy đầu tư vào các đơn vị propane dehydrogenation mới.

Toàn cầu, việc đầu tư lớn vào các nhà máy sản xuất propylene với mục đích và nhu cầu cụ thể sẽ dẫn đến công nghệ độc đáo chiếm tới 52% tổng sản lượng propylene vào năm 2021. Polypropylene dự kiến sẽ thúc đẩy nhu cầu propylene trên toàn cầu, chiếm tới 67% thị phần propylene vào năm 2021. Trung Quốc, Hoa Kỳ, Trung Đông và các nước CIS và Baltic được dự kiến sẽ có mức tăng trưởng nhu cầu lớn nhất. Trong số các khu vực tiêu thụ đã được xác định, Nhật Bản và Tây Âu được dự kiến ​​sẽ ổn định hoặc giảm tiêu thụ.

1. Tính chất của Propylene

  • Propylene là một loại khí không màu với mùi nhẹ như dầu mỏ.
  • Propylene là chất được chiết xuất từ dầu mỏ và được vận chuyển dưới dạng khí lỏng dưới áp suất cao. Tiếp xúc với chất lỏng có thể gây cháy và gây nguy hiểm khi tiếp xúc với không khí. Rò rỉ chất lỏng hoặc khí propylene cũng rất nguy hiểm và có thể gây ngạt thở. Dưới tác động của lửa hoặc nhiệt độ cao, thùng chứa propylene có thể nổ mạnh.
  • Propylene được sử dụng để sản xuất các hóa chất khác.

2. Phương pháp sản xuất Propylene

  • Propylene là một trong những nguyên liệu hữu cơ quan trọng nhất. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống để tăng sản lượng propylene không đáp ứng được nhu cầu.
  • Quá trình chưng cất dầu mỏ tạo ra propylene nhưng chi phí đầu tư và nguyên liệu cao.
  • Phương pháp propane dehydrogenation có thể tăng năng suất propylene nhưng hiệu quả chi phí chỉ xảy ra trong khoảng thời gian giới hạn trong năm.
  • Propylene cũng có thể được tạo ra trong quá trình xúc tác của các đơn vị FCC, nhưng năng suất thấp.
  • Phương pháp sản xuất propylene từ ethylene và butylene không hấp dẫn do tiêu thụ cao của ethylene nhưng làm nguyên liệu chính. Do đó, việc phát triển các quy trình sản xuất propylene với năng suất cao là điều mong muốn. Một phương pháp tiếp cận hiệu quả nhất là tích hợp quy trình sản xuất propylene vào các nhà máy lọc dầu hoặc hóa dầu từ nguyên liệu ít giá trị hơn, chẳng hạn như các olefin cacbon C4 thỉnh thoảng; zeolite, vì tính ổn định nhiệt và khả năng chọn lọc của zeolite đã được sử dụng rộng rãi trong quy trình công nghiệp.
  • Gần đây, đã phát hiện khả năng sản xuất propylene thông qua xúc tác C4-olefin dư thừa, đặc biệt là Zeolite H-ZSM-5, là zeolite tốt nhất về khả năng chống tắc nghẽn trong quy trình xúc tác hóa dầu và năng suất propylene.
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Tại sao lại có tin đồn nhóm kéo baccarat lừa đảo? Nhóm kéo baccarat tạo ra nhằm mục đích tốt hay xấu?

3. Ứng dụng của Propylene

Ứng dụng chính của propylene là polypropylene (PP), chiếm gần hai phần ba lượng tiêu thụ propylene toàn cầu. Trong những năm 1990, nhu cầu về PP tăng khoảng 10% mỗi năm, vượt qua các loại nhựa nhiệt dẻo lớn khác. Một số lý do đằng sau sự tăng trưởng này là sự thay thế của các polyme khác bằng PP vì nó có giá thành thấp hơn. Từ đó, giá propylene đã tăng so với các hóa chất cơ bản khác và giá PP hiện nay tương tự với các loại polyme khác. Nhu cầu về PP duy trì tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm là 5-6%.

  • Propylene cũng được sử dụng để sản xuất acrylonitrile (ACN), propylene oxide (PO), một số rượu, acid cumene và acrylic.
  • Có ba loại propylene chính được sử dụng: propylene lớp tổng hợp với độ tinh khiết tối thiểu là 99,5%, propylene hóa học với độ tinh khiết tối thiểu là 93-94% và propylene dầu mỏ với độ tinh khiết khoảng 70% (tối thiểu 60%).
  • Ứng dụng lớn nhất của propylene là trong các thiết bị điện và điện tử, thiết bị gia dụng, nắp chai, đồ chơi và hành lý.
  • PP có thể được tìm thấy trong bao bì kẹo và thuốc lá, băng, nhãn, sợi PP được sử dụng trong thảm, quần áo và thay thế sisal và đay bằng dây thừng.
  • PP có thể được ép đùn thành ống và ống dẫn, dây và cáp.
  • Acrylonitrile (ACN), được sản xuất từ propylene, được sử dụng trong một loạt các polyme đàn hồi và ứng dụng sợi. Sợi acrylic, được sử dụng trong quần áo như áo len và jumper, tất và quần áo thể thao cũng như trong đồ đạc trong nhà như thảm đệm và chăn, là ứng dụng chính của ACN. ACN còn được sử dụng trong cao su nitrile, nhựa acrylonitrile-butadiene-styrene (ABS)/styrene acrylonitrile (SAN), acrylamide và adiponitrile.
  • Propylene được sử dụng để sản xuất ống hút PP. PP là một trong những loại polyme linh hoạt nhất và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp bằng cách tạo hình khối lượng lớn. Trong ngành ô tô, PP và các hợp kim của nó đã trở thành chất dẻo lựa chọn cho hơn một phần ba chất dẻo sử dụng trong ngành ô tô.
  • Propylene oxide (PO) được sử dụng để sản xuất polyete polyols, được sử dụng trong sản xuất polyurethane. Polyurethane có nhiều ứng dụng như là bọt linh hoạt trong đồ nội thất và ngành công nghiệp ô tô và bọt cứng trong cách nhiệt cấu trúc. PO cũng được sử dụng để sản xuất propylene glycol, được sử dụng trong nhựa polyester không bão hoà, chất chống đông và chất lỏng đóng băng và ethylene glycol propylene với các ứng dụng trong sơn, chất phủ, mực in, nhựa và chất tẩy rửa.
  • Có một số loại rượu được làm từ propylene, như isopropanol (IPA) được sử dụng chủ yếu làm dung môi trong mỹ phẩm, sơn và nhựa, dược phẩm, thực phẩm, mực in và chất kết dính.
  • Sản phẩm oxo-alcohol 2-ethylhexanol được sử dụng chủ yếu trong sản xuất chất làm mềm phthalate, cũng được sử dụng trong chất kết dính và sơn. Butanol được sử dụng trong sơn, chất phủ, nhựa, thuốc nhuộm, dược phẩm và polyme.
  • Cumene được sản xuất từ propylene và benzen và là nguyên liệu chính để sản xuất phenol và acetone. Nó được sử dụng để sản xuất một loạt các sản phẩm như polycarbonate, nhựa phenolic, nhựa epoxy và methyl methacrylate (MMA).
Có Thể Bạn Quan Tâm :  

4. Lưu ý khi sử dụng Propylene

4.1. Các vấn đề liên quan đến Propylene:

  • Propylene dễ cháy.
  • Propylene gây ngạt thở: Nó khống chế lượng oxy và có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, buồn nôn, buồn ngủ, nước miệng nhiều, mất ý thức, hôn mê và tử vong khi tiếp xúc với không khí với hàm lượng oxy dưới 19,5%. Tiếp xúc với không khí chứa 8-10% oxy hoặc ít hơn có thể gây hôn mê và tử vong nhanh chóng. Tiếp xúc với không khí không có oxy hoàn toàn gây tổn thương hệ thống thần kinh trung ương, gây chứng buồn nôn, hôn mê và tử vong nhanh chóng.
  • Propylene nằm trong các bình chứa áp suất cao và có thể gây nổ, đặc biệt nguy hiểm khi tiếp xúc với ngọn lửa.
  • Hạn chế nhiệt độ dưới 52°C/125°F.

4.2. Biện pháp sơ cứu khi tiếp xúc với Propylene:

  • Khi bị tiếp xúc với mắt: Nếu có nghi ngờ có ảnh hưởng như chảy nước mắt, cần rửa bằng nước trong 15 phút rồi đến ngay cơ sở y tế.
  • Khi tiếp xúc với da: Nếu tiếp xúc với chất lỏng, nên rửa chỗ bị bỏng bằng nước ấm và tìm cách đến cơ sở y tế.
  • Khi hít phải: Nạn nhân bị hít phải propylene cần được di chuyển đến khu vực không ô nhiễm và hít thở không khí trong lành. Nếu thở khó khăn, cần cải thiện thông thoáng và cung cấp oxy. Nếu người bị nạn mất ý thức, họ nên được chuyển đến khu vực không ô nhiễm và nếu cần, cấp cứu và cung cấp oxy thay thế. Điều trị dựa trên triệu chứng và thiết bị hỗ trợ.
  • Khi gây ăn mòn: Rửa sạch vùng bị ảnh hưởng và tìm cách đến cơ sở y tế.
  • Khi có vấn đề về an toàn vật lý: Cần xem xét từng trường hợp cụ thể và đưa ra biện pháp xử lý thích hợp.
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Bắp bò là gì? Bắp bò nấu gì ngon?

4.3. Khi xảy ra cháy do propylene:

  • Tính chất: Rất dễ cháy và có thể gây nổ khi bị đun nóng.
  • Chất chữa cháy: Cacbon dioxide, chất chữa cháy, nước phun.
  • Nguy hiểm từ cháy của propylene: Rất dễ cháy. Có thể tạo thành hỗn hợp khí nổ với không khí. Gây ngạt thở. Khi đốt cháy ở nhiệt độ phòng, tạo thành một hỗn hợp dễ cháy khi tiếp xúc với không khí. Ngọn lửa gần có ánh sáng chói.
  • Công việc cần thực hiện: Nếu có thể, dừng dòng khí. Không tắt ngọn lửa cho đến khi nguồn cung cấp bị ngừng lại, để tránh nguy cơ cháy nổ. Nếu ngọn lửa đã được dập tắt và dòng khí giáp nguồn tiếp tục rò rỉ, sử dụng quạt để ngăn chặn sự tích tụ khí và cháy nổ. Quạt cần được thiết kế chống cháy nổ.
  • Sử dụng các công cụ không tạo ra tia lửa để đóng van chứa. Cô lập khu vực tràn hoặc rò ri ít nhất 100m trong mọi hướng. Hơi từ propylene nặng hơn không khí và lan tỏa dọc theo mặt đất. Hơi có thể tập trung trong khu vực hạn chế.
  • Propylene có thể điều hướng ngọn lửa và tái cháy. Sử dụng nước để làm mát các thùng chứa xung quanh. Cẩn thận với hơi nước bốc hơi. Trong bất kỳ đám cháy nào, người dập cháy nên đeo thiết bị hô hấp đóng kín áp suất, được phê duyệt bởi MSHA/NIOSH, và đầy đủ thiết bị bảo hộ.

4.4. Biện pháp giảm thiểu tai nạn:

  • Phòng ngừa cá nhân: Kiểm tra tất cả các thiết bị chống cháy, luôn đặt trong vị trí có gió đúng hướng và đảm bảo các thiết bị sử dụng được đất nối. Khi tiếp cận khu vực chứa propylene, mang theo thiết bị hô hấp đóng kín và kiểm tra mức oxy.
  • Phòng ngừa môi trường: Thận trọng với khí tích tụ có thể tạo thành hỗn hợp nổ, ngăn chặn sự di chuyển của khí trong hệ thống ống cống và thông hơi.
  • Sự cố tràn/rò rỉ: Ngừng dòng khí hoặc di chuyển thiết bị chứa/xylanh ra khỏi khu vực ngoài trời nếu không có nguy hiểm. Nếu có rò rỉ trong van chứa hoặc thùng chứa, liên hệ số điện thoại khẩn cấp trong khu vực.
  • Nếu bị ảnh hưởng, lưu trữ và gửi lại các thiết bị đã bị ảnh hưởng cho nhà sản xuất.
  • Khi lưu trữ propylene, không nên lưu quá lâu và tuân thủ quy trình và ưu tiên sử dụng theo thứ tự đưa vào kho hàng trước để sử dụng sớm.

Sưu tầm

CÔNG TY TNHH TMDV VĂN CAO

Chất tải lạnh

Propylene Glycol (PG) công nghiệp

Propylene Glycol dược

Monoethylene glycol (M.E.G)

Cellosovle Acetate (Chống mốc)

Butyl Acetate, Toluene, Methanol

Các loại dung môi

Back to top button