Post-Processing Là Gì – Đây Là Ý Nghĩa Của Những Thiết Lập Đồ Họa Game


Dưới đây là một số thông số thiết lập đồ họa quan trọng xuất hiện thường xuyên trong nhiều trò chơi.

Trong tất cả các trò chơi, từ trực tuyến đến ngoại tuyến, thậm chí cả trò chơi trên web, việc điều chỉnh đồ họa luôn luôn cần thiết. Ngoài các tùy chọn đơn giản như Low, Medium, High và Ultra với các thiết lập mặc định, vẫn có chế độ tùy chỉnh cho phép người chơi tinh chỉnh mọi thứ theo sở thích và phần cứng của họ để đạt hiệu suất tốt nhất.

Tất nhiên, các thiết lập mặc định của nhà sản xuất không thể linh hoạt và phù hợp với yêu cầu của những game thủ khó tính, ngay cả khi máy tính không mạnh nhưng vẫn muốn có hình ảnh đẹp nhất có thể. Vì vậy, chúng ta cần hiểu từng thông số để điều chỉnh phù hợp với cấu hình phần cứng của mình.

Dưới đây là các thông số quan trọng thường xuất hiện trong nhiều trò chơi:

Độ phân giải (Resolution)

Đây là khái niệm cơ bản nhất và xuất hiện trong mọi trò chơi. Độ phân giải sẽ quyết định số điểm ảnh sẽ được hiển thị trên màn hình, ví dụ như 1280×720 (720p), 1920×1080 (Full HD 1080p), 2560×1440 (2K) và 3840×2160 (4K).

Màn hình càng lớn thì càng có nhiều điểm ảnh và yêu cầu máy tính xuất ảnh với độ phân giải cao hơn. Điều này cũng ảnh hưởng đến số khung hình trên giây (FPS), quyết định sự mượt mà của trò chơi. Do đó, người chơi nên tìm một VGA phù hợp với màn hình của họ, không quá mạnh và không quá yếu.

Có Thể Bạn Quan Tâm :  

Tần số làm tươi (Refresh Rate)

Đây là thông số của màn hình, nhưng nó ảnh hưởng đến hiệu suất của VGA. Thông thường, màn hình có tần số làm tươi là 60 Hz, tức là hiển thị 60 hình ảnh trong 1 giây. Các màn hình chuyên dụng cho gaming có tần số làm tươi là 144 Hz.

Số lượng hình ảnh hiển thị mỗi giây càng nhiều thì trò chơi càng mượt, và điều này tương tác với hiệu năng xuất hình của VGA (FPS). Nếu VGA xuất 60 FPS đúng với 60 Hz của màn hình thì mọi thứ hoạt động trơn tru, nhưng nhanh hơn sẽ gây hiện tượng “xé hình”. Các driver của Nvidia đã cung cấp tính năng V-Sync để giải quyết vấn đề này.

Đồng bộ hóa hình ảnh theo chiều dọc (Vertical Sync – V-sync)

Khi VGA xuất nhiều hình ảnh hơn tần số quét của màn hình, hiện tượng “xé hình” sẽ xảy ra do chồng chất nhiều ảnh lên màn hình cùng lúc. Tính năng V-sync sẽ giúp đồ hoạ và màn hình được đồng bộ lại và GPU chỉ hoạt động đủ để đáp ứng tốc độ làm tươi của màn hình.

Tuy nhiên, khi VGA quá yếu và không đáp ứng kịp tần số làm tươi của màn hình, hiệu suất sẽ giảm và có thể gây hiện tượng lag, giảm FPS.

Vân bề mặt (Texture)

Trong trò chơi, các vật thể được tạo thành từ các khối hình vuông gọi là điểm ảnh, và Texture là lớp bề mặt “dán” lên chúng để tạo ra chi tiết phù hợp nhất. Tùy chọn từ thấp đến cao thường chỉ định độ chi tiết khi VGA tạo ra hình ảnh. Thấp sẽ làm cho các vật thể mờ nhưng nhẹ, trong khi cao sẽ làm tăng hiệu suất xử lý của GPU nhưng có thể làm giảm chất lượng hình ảnh. Việc điều chỉnh cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Bách Hoa Tiên

Khử răng cưa (Anti-Aliasing – AA)

Mọi hình ảnh trong trò chơi được tạo thành từ các điểm ảnh, do đó các đường cong hoặc đường thẳng sẽ có hiện tượng răng cưa nếu không có tính năng khử răng cưa. Mỗi nhà sản xuất sẽ tạo ra một phương pháp khử răng cưa riêng với hiệu quả cao. Tính năng này giúp cải thiện độ mịn màng của hình ảnh và giảm hiện tượng răng cưa, nhưng cũng tốn tài nguyên xử lý của card đồ họa.

PhysX

PhysX là tính năng tạo ra các chi tiết liên quan đến tương tác vật lý của Nvidia, giúp các vật thể trong trò chơi như bị nổ, vỡ… trở nên đẹp và thực tế hơn. Nếu máy tính không sử dụng VGA của Nvidia nhưng trò chơi vẫn hỗ trợ PhysX, người chơi vẫn có thể bật tính năng này, nhưng nó sẽ sử dụng CPU và giảm hiệu suất tổng thể. Tính năng này cũng đòi hỏi tài nguyên, nên người chơi cần cân nhắc trước khi bật.

Supersampling

Khi bật tính năng này, PC sẽ tạo khung hình với độ phân giải cao hơn và nén lại để tăng độ mượt, độ đẹp, và độ chính xác của hình ảnh. Tuy nhiên, Supersampling rất tốn tài nguyên (như đã đề cập ở trên) và trừ khi máy tính mạnh và màn hình nhỏ, nên không sử dụng tính năng này và chọn khử răng cưa cao hơn.

Đổ bóng cố định (Ambient Occlusion)

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Cái chổi tiếng anh là gì và đọc như thế nào cho đúng

Ambient Occlusion tạo ra vệt bóng “giả” của các vật thể trên các bức tường hoặc các vùng bóng mặc định trên khuôn mặt. Các vệt bóng này luôn hiện diện dù nguồn sáng trong trò chơi thay đổi. Tính năng này đã được tối ưu tốt và không tốn nhiều tài nguyên xử lý.

Lọc bất đẳng hướng (Anisotropic Filtering – AF)

AF giúp các phần rõ trong khung hình chuyển đổi một cách mượt mà từ rõ sang mờ và ngược lại. Hiện tại AF đã được tối ưu rất tốt, vì vậy người chơi có thể bật lên mức cao nhất mà không ảnh hưởng nhiều đến hiệu suất.

Độ mờ vùng phụ trong khung hình (Depth of Field)

Depth of Field mô phỏng khả năng con người tập trung vào các vật thể gần và làm mờ các vật thể xa. Trong bối cảnh hiện tại, người chơi có thể chọn xem mọi thứ rõ hoặc mờ mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.

Trường nhìn thấy (Field of View – FOV)

FOV quyết định góc nhìn trong trò chơi có rộng hay hẹp. Nếu FOV rộng, người chơi có thể quan sát toàn cảnh tốt nhưng khó nhìn thấy những di chuyển ở xa, còn nếu FOV hẹp, người chơi có thể tập trung quan sát nhưng có thể gây chóng mặt.

Post-Processing

Post-Processing là tổng hợp của nhiều hiệu ứng ánh sáng và chuyển động trong trò chơi, giúp hình ảnh trở nên đẹp hơn. Trước đây, các hiệu ứng này được tách riêng như Blur, Lighting, Bloom… nhưng hiện tại đã được gộp lại thành một. Tính năng này tốn nhiều tài nguyên và có thể giảm FPS, vì vậy người chơi cần thử nghiệm và tính toán kỹ trước khi sử dụng.

Back to top button