TỔNG KHO SÀN NHỰA – GẠCH MOSAIC CAO CẤP

Nhựa Polietilen là gì? Đặc điểm của loại nhựa PE này như thế nào? Ứng dụng thực tế của Polietilen trong đời sống ra sao?

Dưới đây là một số kiến thức cơ bản về loại nhựa Poli Etilen thông dụng này. Hãy theo dõi thông tin chi tiết về Polyethylene qua bài viết của Kosago nhé!

Nhựa PE là gì

Nhựa Polietylen (PE) là gì?

Polietilen (tiếng Anh: polyethylene hay polyethene; viết tắt: PE) là chất nhựa dẻo, có màu trắng hoặc màu sắc khác tùy vào mục đích sử dụng.

Polietilen được sử dụng rất phổ biến trên toàn thế giới. Hàng năm, có khoảng 60 triệu tấn nhựa PE được tiêu thụ, chủ yếu là để sản xuất bao bì nhựa. Polyetylen là loại polymer đơn giản và phổ biến nhất hiện nay.

Polyetylen là một hợp chất hữu cơ (poly) được tạo thành từ nhiều nhóm etylen CH2-CH2 được liên kết bởi các liên kết hydro nội phân tử.

Polietilen được tạo ra trực tiếp từ chất C2H4, thông qua phản ứng trùng hợp các monome etylen (C2H4)

Nhựa PE

Đặc điểm của Polietilen

Trong thực tế, nhựa PE có những đặc điểm và thông số cơ bản như sau:

1. Cấu trúc phân tử

Nhựa PE được tạo thành từ monomer etylen và có một chuỗi cacbon, với hai nguyên tử hydro gắn liền với mỗi nguyên tử cacbon.

Các phân tử polietilen, đơn lẻ hoặc theo chuỗi, có thể chứa hàng trăm đến hàng nghìn nguyên tử cacbon. Cấu trúc của chuỗi PE có thể thẳng hoặc phân nhánh, tuỳ thuộc vào quá trình tổng hợp polymer bằng các kỹ thuật từ Polyetylen.

Loại chất này có nhiệt dung riêng cao khoảng 2 kJ/kg.K, cao hơn so với hầu hết các polymer khác khoảng 1 kJ/kg.K. Điều này giải thích tại sao việc làm mát bằng thổi màng Polyetylen có giá khá cao.

Cấu trúc phân tử nhựa PE

2. Tính chất vật lý

Nhựa PE có màu trắng, trong, có khả năng chống dẫn điện, chống dẫn nhiệt, chịu được va đập mạnh và chống ăn mòn bởi hóa chất. Tùy thuộc vào loại, polietilen có nhiệt độ cầu kỳ tinh thay đổi, thông thường có Tg ≈ -100°C và nhiệt độ nóng chảy Tm ≈ 120°C.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Trứng gà công nghiệp có tốt cho sức khỏe không?

Tính chất vật lý nhựa PE

3. Tính chất hóa học

Loại chất Polyetylen có tính chất hóa học tương tự như hydrocacbon không no. Nó không phản ứng với axit, kiềm, thuốc tím và nước Brôm.

Ở nhiệt độ trên 70°C, PE khó tan trong các dung môi như toluen, xylen, amylacetat, tricloetylen, dầu thoáng, …

PE cũng không thể tan trong nước, trong các loại rượu béo, axeton, ete etylic, glixerol và các loại dầu thảo dược dù ở nhiệt độ cao.

Ưu nhược điểm của nhựa PE là gì?

Một số ưu – nhược điểm của nhựa PE:

1. Ưu điểm

Trong thực tế, Polietilen có những ưu điểm cơ bản như:

  • Có khả năng ngăn nước và độ ẩm rất tốt
  • Có khả năng hàn nhiệt cao
  • Dẻo dai và mềm dẻo ngay cả ở nhiệt độ thấp, có thể sử dụng trong điều kiện nhiệt độ -58°C
  • Độ nhớt của PE thay đổi theo nhiệt độ, dễ dàng gia công
  • Không độc hại, an toàn cho sức khỏe
  • Giá thành rẻ hơn so với các loại nhựa khác

2. Nhược điểm

Một số hạn chế của Polyetylen bao gồm:

  • Tính thấm O2 khá cao
  • Khả năng ngăn mùi không cao
  • Tính kháng dầu mỡ thấp
  • Mùi khó chịu khi nấu chảy ở nhiệt độ cao
  • Màng PE thông thường có màu đục, để cải thiện điều này cần làm lạnh nhanh sau khi nấu chảy, điều này khá khó thực hiện

Tham khảo thêm: Nhựa PP là gì, có an toàn không? Đặc điểm và ứng dụng

Các đặc điểm khác của nhựa PE

Nhựa PE có an toàn không? Đây là câu hỏi mà đa số người tiêu dùng thắc mắc vì loại nhựa Polietilen này được sử dụng rộng rãi hiện nay. Vậy câu trả lời là gì?

1. Nhựa PE có độc không?

Nhìn chung, nhựa PE ở dạng rắn không có chất độc hại nào cho người sử dụng. Do đó, nó thường được sử dụng trong xử lý thực phẩm, nhựa PE thường được sử dụng để sản xuất các đồ đựng thực phẩm như khay, hộp, đĩa.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhựa PE có thể gây độc nếu hít phải hoặc tiếp xúc bằng da hoặc mắt dưới dạng hơi hoặc chất lỏng. Khi Polietilen tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất hóa lỏng, nó có thể giải phóng các chất độc hại.

Do đó, cần tuân thủ hướng dẫn để xử lý nhựa PE một cách an toàn khi nó đang trong quá trình nấu chảy.

Nhựa PE có độc không

2. Nhựa PE chịu được nhiệt độ bao nhiêu

Nhựa PE có khả năng chịu được nhiệt độ lên đến 230 độ C trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, loại nhựa Polyetylen này sẽ bị mất độ cứng và bị hư hỏng khi tiếp xúc với tinh dầu thơm hoặc các chất tẩy như cồn (chất cồn), Acetone (nước tẩy móng tay),…

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Nấm đông cô, nấm shiitake mushroom là nấm gì

Phân loại nhựa PE

Based on molecular weight, density, crystallinity, and branching, PE is divided into 8 different types:

1. VLDPE (Very Low Density PE)

Đây là polymer chủ yếu có dạng chuỗi thẳng, với những chuỗi phụ rất ngắn. Loại này được tạo ra thông qua quá trình trùng hợp tối đa dưới áp suất cao. Nó không có công thức xác định, có độ dẻo tuyệt vời, dai và gia tăng khả năng bảo vệ môi trường.

VLDPE được sử dụng để làm màng co, màng căng, sản xuất găng tay bảo hộ, màng công nghiệp, tham gia vào quá trình biến đổi các loại chất dẻo khác,…

  • Tỷ trọng là 0,880 – 0,915 g/cm³.

2. LDPE (Low Density PE)

LDPE được sử dụng rộng rãi để sản xuất các loại bao bì khác nhau, chai rửa, ống, túi nhựa, và các thiết bị trong phòng thí nghiệm. Nó phổ biến nhất là được sử dụng trong việc làm túi nhựa.

  • Loại này có tỷ trọng là 0,910 – 0,925 g/cm³
  • Nhiệt độ hóa thủy tinh Tg ≈ -110 °C

Phân loại nhựa PE - Nhựa LDPE

3. LLDPE (Linear Low Density PE)

Ứng dụng chủ yếu của LLDPE là trong sản xuất các túi nhựa, bọc nhựa, túi, đồ chơi, nắp đậy, ống, thùng, container, dây cáp,…

  • Tỷ trọng: 0,915 – 0,925 g/cm³
  • Nhiệt độ hóa thủy tinh Tg ≈ 110 °C

4. MDPE (Medium Density PE)

Thường được sử dụng trong ống dẫn khí và các phụ kiện, bao tải, phim thu nhỏ, bao bì, túi vận chuyển, vít,… Tỷ trọng của loại này là 0,926 – 0,940 g/cm³

5. HDPE (High Density PE)

dùng để làm bao bì PE, bao bì HDPE, túi PE, túi HDPE, chai nhựa, hoặc dùng để làm ống dẫn nước vì HDPE có khả năng chống nấm mốc, thối rữa và chống côn trùng xâm nhập.

Tỷ trọng của loại này là: 0.941 – 0.965 g/cm³

Phân loại nhựa PE - Nhựa HDPE

6. UHMWPE (Ultra-high Molecular Weight PE)

Đây là loại PE có khối lượng phân tử trung bình lên đến hàng triệu (3,1 – 5,67 triệu). Với độ cứng tương đối cao, nó được sử dụng làm sợi và lớp lót sợi thủy tinh.

  • Tỷ trọng là: 0,935 – 0,930 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy của UHMWPE có Tm ≈ 130°C

7. PEX hay XLPE (Cross-linked PE)

Một số chuỗi Polyethylene khác nhau được liên kết để tạo thành “liên kết chéo”. Quá trình liên kết chéo này ngăn không cho polymer chảy hoặc tách ra. PEX được sử dụng để làm màng nhựa, ống, dây và cáp điện.

Phân loại nhựa PE - Nhựa XLPE

8. HDXLPE (High-Density Cross-linked PE)

HDXLPE là một dạng XLPE với mật độ liên kết chéo cao. Nó được sử dụng chủ yếu trong việc xây dựng hệ thống ống dẫn nước, hệ thống sưởi nhiệt bằng bức xạ, đường ống nước sinh hoạt, thùng chứa hóa chất,…

Tham khảo thêm: Nhựa PA là gì? Đặc điểm – Ứng dụng – Giá Polyamide chi tiết

Ứng dụng của nhựa PE (Polietilen) là gì?

1. Nhựa PE có tốt không?

Nhựa PE được coi là chất liệu tốt với rất nhiều lợi ích trong đời sống. Đây cũng là loại nhựa được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Ngoài ra, giá thành của nhựa PE rẻ hơn so với những loại nhựa nguyên sinh khác. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là sản phẩm làm từ PE kém chất lượng hơn các chất liệu nhựa khác có giá thành cao hơn.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Tử cung là gì? Cấu tạo, vị trí, chức năng, kích cỡ

Đặc biệt, nhựa PE còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm tái sử dụng nhiều lần. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường bằng cách tận dụng nguồn hàng dự trữ.

Như đã đề cập ở trên, PE có nhiều ưu điểm nổi trội. Vì vậy, Polyetylen được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp khác nhau trong đời sống.

Nhựa PE có tốt không

2. Sử dụng trong ngành in ấn

Nhựa PE được sử dụng trong in tem nhãn, decal nhựa.

Ứng dụng nhựa PE

3. Sản xuất các sản phẩm đóng chai, đóng gói

Loại nhựa này có độ bền cao và chống va đập tốt, vì vậy nó được sử dụng để sản xuất thùng nhựa, khay nhựa, chai và nắp chai nhựa. Ngoài ra, Polyetylen mật độ thấp (LDPE) cũng được sử dụng để sản xuất màng nhựa, túi nhựa, túi rác và các vật liệu đóng gói thực phẩm khác.

Ứng dụng nhựa PE

4. Sản xuất ống và các phụ kiện khác

HDPE có khả năng chống hóa chất và thủy phân tốt, vì vậy Polietilen được sử dụng để làm ống dẫn khí, ống nước, ống thoát nước hoặc lớp phủ trên ống thép. Còn LDPE có độ đàn hồi thấp hơn, nên được sử dụng làm ống nước và ống mềm.

5. Ứng dụng trong ngành điện

Nhờ những ưu điểm nổi trội, loại nhựa này được sử dụng để bọc dây điện, cách điện cho dây cáp đồng trục và vỏ cáp.

Ứng dụng nhựa PE

6. Ngành y tế

Một số loại Polyetylen có khối lượng phân tử cực cao, dẻo dai, chống mài mòn và kháng hóa chất. Chính vì vậy, chúng được sử dụng phổ biến để làm các khớp nhân tạo thay thế khớp gối và khớp hông.

7. Sản xuất đồ gia dụng

Các thùng rác, đồ dùng nhà bếp, đồ gia dụng, hộp đá, bát, xô, chai nước sốt cà chua,… được làm bằng nhựa PE.

Ứng dụng nhựa PE

Đây là các thông tin về nhựa polietilen là gì mà Kosago cung cấp. Hy vọng thông tin này sẽ hữu ích cho bạn đọc.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào hoặc muốn mua sản phẩm sàn nhựa vân gỗ, vui lòng liên hệ với Kosago để được tư vấn tốt nhất.

Back to top button