Nor trong vận tải là gì? Các yếu tố xác định sự sẵn sàng của hàng hóa

Một số người quan tâm và muốn tìm hiểu về khái niệm “nor trong vận tải” và các yếu tố quy định liên quan đến giao nhận hàng hóa. Trong thời kỳ kinh tế phát triển mạnh mẽ, giao thương toàn cầu trở nên thông dụng và đa dạng hơn. Để thuận tiện và thống nhất trong quá trình giao dịch quốc tế, thuật ngữ xuất nhập khẩu ngày càng trở nên quen thuộc với những người kinh doanh quốc tế. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm “nor trong vận tải” và những vấn đề liên quan.

Xưởng xe ba bánh MTP chuyên cung cấp các loại xe ba bánh, xe ba gác, xe lôi chất lượng cao trên toàn miền Bắc Trung Nam. Sản phẩm của xưởng MTP không chỉ chất lượng tuyệt vời mà còn mang lại những trải nghiệm và giá trị tuyệt vời cho khách hàng. Để biết thêm thông tin chi tiết về các loại xe ba gác chất lượng nhất, vui lòng liên hệ hotline 0938.551.456 (A. Sỹ) – 0949.240.345 (A. Phát).

Khái niệm Nor trong vận tải
Khái niệm Nor trong vận tải

Nor trong vận tải có ý nghĩa gì?

Nor trong vận tải là viết tắt của “Notice of Readiness”, có nghĩa là thông báo sẵn sàng của hàng hóa trong giao dịch xuất nhập khẩu. Nor đóng vai trò là mốc thời gian quy định khi hàng hóa được xếp dỡ hoặc dỡ từ tàu tùy thuộc vào thông báo sẵn sàng của thuyền trưởng và sự chấp nhận của chủ hàng. Sau khi các bên trao đổi và chấp nhận nor, thì thời gian xếp hàng hoặc dỡ hàng bắt đầu tính theo quy định từ nor.

Thời gian cho phép xếp dỡ hàng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng loại hợp đồng và thỏa thuận. Ví dụ, theo hợp đồng mẫu Gencon, thời gian cho phép xếp dỡ được tính từ 13 giờ nếu nor được trao trước hoặc vào 12 giờ trưa cùng ngày, hoặc tính từ 6 giờ sáng ngày hôm sau nếu nor được trao vào buổi chiều của ngày trước đó.

Nor trong vận tải là thuật ngữ viết tắt của Notice of Readiness
Nor trong vận tải là thuật ngữ viết tắt của Notice of Readiness

Các phương pháp tính thời gian xếp dỡ hàng

Trong hợp đồng vận tải hàng hóa quốc tế, để đảm bảo chất lượng và thời gian vận chuyển hàng hóa từ người bán đến người nhận, thời gian xếp dỡ hàng được quy định rõ ràng và chi tiết. Có hai phương pháp chính để tính thời gian xếp dỡ hàng, đó là quy định số ngày hoặc quy định mức xếp dỡ hàng hóa. Phương pháp nào được áp dụng phụ thuộc vào từng loại hàng hóa và thỏa thuận của các bên tham gia hợp đồng.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Angular là gì và tầm quan trọng của Angular trong xây dựng cấu trúc Web

Quy định số ngày

Phương pháp này đơn giản và rõ ràng nhất, bằng cách quy định số ngày riêng lẻ cho hoạt động xếp hàng và dỡ hàng, hoặc tổng thời gian cho phép cho hoạt động xếp dỡ hàng.

Ví dụ:

  • Thời gian xếp hàng là 5 ngày, thời gian dỡ hàng là 6 ngày
  • Thời gian xếp dỡ tổng cộng là 11 ngày
Quy định số ngày là phương pháp rõ ràng nhất
Quy định số ngày là phương pháp rõ ràng nhất

Trong giao dịch thương mại quốc tế, khái niệm “ngày” có nhiều định nghĩa khác nhau. Do đó, trong hợp đồng chuẩn ngày, các bên cần quy định rõ ý nghĩa của ngày để tránh sự hiểu lầm và tranh chấp. Một số khái niệm về ngày trong giao dịch thương mại quốc tế có thể gồm:

  • Ngày (days): Ngày theo lịch thông thường
  • Ngày liên tục (running days/ consecutive days): Những ngày kế tiếp nhau, bao gồm cả ngày lễ và ngày chủ nhật
  • Ngày làm việc 24 giờ (working days of 24 hours): Ngày làm việc trọn vẹn 24 giờ, không chỉ 8 giờ/ngày. Mỗi 24 giờ xếp dỡ được tính là một ngày.
  • Ngày làm việc (working days): Ngày làm việc chính thức theo quy định của chính phủ tại các nước có cảng liên quan đến việc xếp dỡ hàng hóa. Ngày làm việc chỉ tính theo ngày, không tính việc xếp dỡ hàng.
  • Ngày làm việc thời tiết tốt (weather working days): Ngày làm việc chính thức tại cảng liên quan và thời tiết cho phép xếp dỡ hàng hóa. Ngày có thời tiết xấu không tính vào thời gian xếp dỡ hàng.
  • Ngày làm việc 24 giờ thời tiết tốt (weather working days of 24 hours): Mỗi 24 giờ xếp dỡ trong thời tiết tốt được tính là một ngày.

Trong ngành hàng hải quốc tế, thông thường ngày làm việc 24 giờ thời tiết tốt được lựa chọn. Hợp đồng cần quy định rõ ngày lễ và ngày chủ nhật có tính làm hàng hay không để giảm thiểu rủi ro không đáng có. Có thể có sự khác biệt về ngày lễ và ngày chủ nhật theo quy định pháp luật của từng quốc gia, nhưng các bên có thể thỏa thuận làm việc hoặc không làm việc vào những ngày này.

Quy định mức xếp dỡ

Phương pháp này được áp dụng cho hàng rời và được sử dụng cho toàn bộ tàu hoặc một phần tàu trong cùng một ngày. Thời gian cho phép xếp dỡ cũng có thể được quy định riêng cho từng cảng hoặc tính chung cho cả quá trình xếp dỡ và dỡ hàng rồi sau đó mới tính thưởng phạt.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   HCI là gì? Một số lợi ích nổi bật HCI mang lại

Trong hợp đồng cũng cần quy định rõ thời gian tàu phải đợi ở bến, tàu chưa vào cầu, tàu chưa vào cảng, thủ tục y tế và hải quan chưa hoàn thành có được tính vào thời gian xếp dỡ hàng hay không,… Ngoài ra, cần quy định và thỏa thuận về việc miễn trừ tính thời gian xếp dỡ hàng trong trường hợp bất khả kháng như đình công, chiến tranh,…

Mức xếp dỡ hàng hóa cũng là một phương pháp tính thời gian xếp dỡ
Mức xếp dỡ hàng hóa cũng là một phương pháp tính thời gian xếp dỡ

Các yếu tố xác định sự sẵn sàng của hàng hóa

Trong hợp đồng vận tải, bên cạnh những yếu tố khách quan như thời gian quá cảnh và thủ tục y tế, hải quan khi tàu vào cảng, cần quy định rõ thời gian hàng hóa đã sẵn sàng để giao đi. Có nhiều yếu tố quan trọng được sử dụng để xác định sự sẵn sàng của hàng hóa như tính có sẵn, tình trạng đóng gói và tình trạng chứng từ.

Tính có sẵn của hàng hóa

Trong giao dịch mua bán quốc tế, hai bên cần thỏa thuận rõ về địa điểm hàng hóa đã sẵn sàng, có thể là cơ sở sản xuất của người bán hoặc kho hàng do người mua chỉ định. Để đảm bảo vận chuyển đúng theo thỏa thuận giữa hai bên, cần cung cấp đầy đủ thông tin về chất lượng và số lượng hàng hóa trong đơn đặt hàng, hóa đơn và danh sách đóng gói.

Hàng hóa được đóng gói và sẵn sàng giao

Để giảm thiểu rủi ro và hư hỏng trong quá trình vận chuyển, mọi hàng hóa phải được đóng gói cẩn thận. Trong trường hợp hàng hóa chưa được đóng gói đúng cách, gây hại đến chất lượng trong quá trình vận chuyển biển, bên nhận hàng có quyền từ chối hoặc yêu cầu chi phí phát sinh để đóng gói lại.

Ngoài ra, loại bao bì được sử dụng để bảo quản hàng hóa cần phù hợp với từng loại hàng. Một số loại bao bì thông dụng trong vận chuyển quốc tế bao gồm thùng carton, thùng gỗ, bao kiện, thùng phuy, pallet,…

Tình trạng chứng từ

Trước khi hàng hóa sẵn sàng để gửi đi, cần có đầy đủ các loại chứng từ cơ bản bao gồm hóa đơn thương mại và danh sách hàng hóa. Tùy thuộc vào thị trường nhập khẩu, các loại chứng từ khác có thể yêu cầu. Hàng hóa chỉ được xem là sẵn sàng khi tất cả các chứng từ cần thiết cho quá trình xuất nhập khẩu đã được chuẩn bị sẵn.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   CV là gì? Những điều cần lưu ý khi viết CV xin việc
Có nhiều yếu tố để xác định sự sẵn sàng của hàng hóa
Có nhiều yếu tố để xác định sự sẵn sàng của hàng hóa

Một số thuật ngữ xuất nhập khẩu thông dụng khác

Để hiểu được các hợp đồng xuất nhập khẩu và hợp đồng vận tải hàng hóa quốc tế, hãy tham khảo một số thuật ngữ thông dụng sau:

Thuật ngữ Ý nghĩa
On-spot export Xuất khẩu tại chỗ
On-spot import Nhập khẩu tại chỗ
Export turnover Kim ngạch xuất khẩu
Import turnover Kim ngạch nhập khẩu
B/L (bill of lading) Vận đơn
Bonded warehouse Kho ngoại quan
CFS (container freight station) Điểm thu gom hàng lẻ
CO (certificate of origin) Chứng nhận xuất xứ
CQ (certificate of quality) Chứng nhận chất lượng
PL (packing list) Bảng kê hàng hóa và đóng gói
PI (proforma invoice) Hóa đơn chiếu lệ
CI (commercial invoice) Hóa đơn thương mại
Customs declaration Tờ khai hải quan
FCR (forwarder’s cargo receipt) Chứng từ chứng minh người giao nhận đã hoàn thành điều kiện đối với người mua
DOC (drop-off charge) Phụ phí hoàn trả container
Debit note/debit memo Hóa đơn điều chỉnh tăng
Credit note/credit memo Hóa đơn điều chỉnh giảm
FCL (full container load) Hàng vận chuyển nguyên container

Xưởng xe ba bánh MTP – chuyên xe lôi, xe ba gác, xe ba bánh chất lượng cao

Bên cạnh vận tải biển, vận tải đường bộ là một trong những phương thức vận tải quốc tế đa dạng và có mức phí hợp lý. Với sự phát triển không ngừng của giao thông, có nhiều phương thức vận tải khác nhau mang đến nhiều lựa chọn cho khách hàng. Trong số đó, xe lôi, xe ba gác và xe ba bánh là những phương tiện phổ biến.

Khi đến với thị trường xe ba bánh ở Việt Nam, xưởng xe ba bánh MTP là một trong những cửa hàng được nhiều khách hàng ưa chuộng và tin tưởng vì uy tín và kinh nghiệm trong lĩnh vực. Với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, xưởng MTP cam kết tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng để chọn được chiếc xe ba gác phù hợp với giá cả cạnh tranh.

Tất cả sản phẩm của xưởng xe ba bánh MTP đều có chứng từ CO-CQ chứng minh nguồn gốc và chất lượng đáp ứng yêu cầu của pháp luật. Với mức giá cạnh tranh nhất thị trường, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng và hoàn toàn mới.

Để biết thêm thông tin về các loại xe ba bánh, vui lòng liên hệ hotline 0938.551.456 (A. Sỹ) – 0949.240.345 (A. Phát) để được tư vấn tận tình.

Back to top button