Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh phổ biến nhất

Bạn không cần phải là một người chuyên về ẩm thực để có thể nhận xét về một món ăn ngon hoặc không ngon. Tuy nhiên, bạn sẽ cần phải biết các từ vựng tiếng Anh liên quan đến ẩm thực để có thể trò chuyện về các món ăn bằng tiếng Anh. Hãy cùng Step Up tìm hiểu những từ vựng về tên món ăn tiếng Anh nhé!

1. Từ vựng về tên các món ăn bằng tiếng Anh

Hãy cùng xem qua danh sách các từ vựng về tên món ăn tiếng Anh phổ biến nhất nhé. Nếu bạn muốn hiểu thêm về các công thức nấu ăn bằng tiếng Anh, bạn cũng có thể tham khảo thêm từ vựng tiếng Anh về nấu ăn. Bạn đã từng thử bao nhiêu món ăn trong danh sách dưới đây rồi?

Từ vựng về tên các món khai vị bằng tiếng Anh

  • Súp tôm với rau cải xoăn: Shrimp soup with persicaria
  • Súp hải sản: Seafood soup
  • Hạt lạc ngâm muối: Peanuts dived in salt
  • Món kim chi: Kimchi dish
  • Súp hàu tươi: Fresh Shellfish soup
  • Súp lươn: Eel soup
  • Súp cua: Crab soup
  • Súp gà và gạo: Chicken & com soup
  • Súp bò: Beef soup

Từ vựng về tên các món bún phở bằng tiếng Anh

  • Mì hoành thánh thịt và bò viên: Noodle soup with brisket & meatballs
  • Mì hoành thánh và bò viên: Noodle soup with eye round steak and meatballs
  • Mì hoành thánh và thịt chín: Noodle soup with eye round steak and well-done brisket
  • Mì hoành thánh và thịt tươi: Noodle soup with eye round steak
  • Mì hoành thánh và bò viên: Noodle soup with meatballs
  • Mì hoành thánh và thịt bò, nạm, gầu, gân, sách: Noodle soup with steak, flank, tendon, tripe, and fatty flank
  • Mì hoành thánh và thịt chín: Noodle soup with well-done brisket
  • Mì hoành thánh: Noodle soup
  • Bún ốc: Snail rice noodles
  • Bún: Rice noodles
  • Bún chả: Kebab rice noodles
  • Bún cua: Crab rice noodles
  • Bún bò: Beef rice noodles

Từ vựng về tên các món xôi cơm cháo bằng tiếng Anh

  • Cháo cá: Rice gruel with Fish
  • Cháo tim, bầu dục: Pork’s Kidneys and heart Rice gruel
  • Cháo ngao: Meretrix Rice gruel
  • Cơm thập cẩm: House rice platter
  • Cơm rang (cơm chiên): Fried rice
  • Cháo lươn: Eel Rice gruel
  • Cơm cà ri gà: Curry chicken on steamed-rice
  • Cháo gà: Chicken Rice gruel
  • Cơm hải sản: Seafood and vegetables on rice
  • Xôi: Steamed sticky rice
  • Cơm trắng: Steamed rice
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Đánh giá về offer game là gì | Sen Tây Hồ

Từ vựng về tên các món bánh bằng tiếng Anh

  • Bánh cốm: Young rice cake
  • Bánh chưng: Stuffed sticky rice cake
  • Bánh trôi: Stuffed sticky rice balls
  • Bánh cuốn: Stuffed pancake
  • Bánh bao: Steamed wheat flour cake
  • Bánh đậu: Soya cake
  • Bánh tôm: Shrimp in batter
  • Bánh dầy: Round sticky rice cake
  • Bánh xèo: Pancake
  • Bánh tráng: Girdle-cake
  • Bánh mì: Bread

2. Từ vựng về tên các món ăn bằng tiếng Anh – hải sản

Các món ăn từ hải sản rất phong phú và đa dạng và có mùi vị rất ngon. Dưới đây là danh sách từ vựng về tên các món ăn hải sản bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin khi đặt món trong các nhà hàng hải sản.

Từ vựng về tên các món tôm bằng tiếng Anh

  • Tôm tẩm cà mỳ rán: Fried Crayfish in camy
  • Tôm nõn xào cải: Fried Crayfish with cauliflower
  • Tôm xào nấm hương: Fried Crayfish with mushroom
  • Tôm hùm nướng tỏi sả: Grilled Lobster with citronella & garlic
  • Lẩu tôm hùm: Hot pot of Lobster
  • Tôm hùm: Lobster
  • Tôm sú áp mặt gang: Roasted Sugpo Prawn
  • Gỏi tôm sú sasami: Sasami raw sugpo prawn & vegetable
  • Tôm hùm hấp cốt dừa: Steamed Lobster with coco juice
  • Tôm sú sốt cốt dừa: Steamed sugpo prawn with coco juice
  • Tôm sú nhúng bia tại bàn: Sugpo prawn dipped in beer at table
  • Tôm sú xỉn tại bàn: Sugpo prawn dish served at table
  • Tôm sú chiên vừng dừa: Sugpo Prawn fried in coco sasame
  • Tôm sú lăn muối: Sugpo Prawn through salt
  • Tôm rán giòn sốt tỏi: Toasted Crayfish & cook with garlic
  • Tôm rán sốt chua ngọt: Toasted Crayfish & sweet- sour cook

Từ vựng về tên các món cá bằng tiếng Anh

  • Cá quả hấp xì dầu: Steamed Snakehead Fish with soy source
  • Cá trình hấp nghệ tỏi: Steamed Catfish with saffron & citronella
  • Cá chép hấp xì dầu: Steamed Carp with soya source
  • Cá chép hấp hành: Steamed Carp with onion
  • Cá điêu hồng hấp: Steamed “dieuhong” fish
  • Cá trê om tỏi mẻ: Simmered Catfish with rice fremont & galingale
  • Cá trê om hoa chuối: Simmered Catfish with banana inflorescence
  • Gỏi cá điêu hồng: Raw “dieuhong” fish
  • Cá quả nướng muối: Grilled Snakehead Fish with salt
  • Cá quả nướng sả ớt: Grilled Snake-head Fish with chilli & citronella
  • Cá chình nướng riềng mẻ: Grilled Catfish with rice fremont & galingale
  • Cá trê nướng riềng mẻ: Grilled Catfish with rice fremont & galingale
  • Cá trình nướng lá chuối: Grilled Catfish in banana leaf
  • Cá chép nướng sả ớt: Grilled Carp with chilli & citronella
  • Cá điêu hồng chiên xù: Fried with soya source
  • Chả cá lăng nướng: Fried minced Hemibagrus
  • Cá lăng xào sả ớt: Fried Hemibagrus with chilli & citronella
  • Cá chép chiên xù chấm mắm me: Fried Carp served with tamarind fish sauce
  • Cá nước ngọt: Freshwater fish
  • Cá điêu hồng chưng tương: Cooked “dieuhong” fish with soy sauce
  • Cá trình: Catfish

Từ vựng về tên các món cua ghẹ bằng tiếng Anh

  • Cua bể hấp gừng: Steamed soft-shelled crab with ginger
  • Ghẹ hấp gừng sả tỏi: Steamed King Crab with garlic & citronella
  • Cua hấp: Steamed Crab
  • Ghẹ rang me: Roasted King Crab with tamarind
  • Ghẹ rang muối: Roasted King Crab with Salt
  • Cua rang muối: Roasted Crab with Salt
  • Ghẹ om giả cầy: King Crab with pork stew
  • Ghẹ: King Crab
  • Cua nướng sả ớt: Grilled Crab with chilli & citronella
  • Cua xào cà ri: Fried Crab & Cary
  • Cua: Crab
  • Cua rang me: Crab with tamarind
  • Ghẹ nấu cari: Cooked King Crab with curry
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Friend with benefit là gì? Được và mất trong mối quan hệ friend with benefit

Từ vựng về tên các món ngao sò ốc bằng tiếng Anh

  • Sò huyết tứ xuyên: Tu Xuyen Oyster
  • Ốc hấp thuốc bắc: Steamed Snail with medicine herb
  • Ốc hấp thơm tàu: Steamed Cockle-shell with mint
  • Ốc hấp vị tỏi: Steamed Cockle-shell with garlic spice
  • Ốc: Small
  • Ngao: Shell
  • Ốc hương rang me: Roasted Sweet Snail with tamarind
  • Sò: Oyster
  • Ốc hương nướng sả: Grilled Sweet Snail with citronella
  • Sò huyết nướng: Grilled Oyster
  • Ốc xào sả ớt: Fried Snail with chilli & citronella
  • Ốc xào chuối đậu: Fried Snail with banana & soya curd
  • Ốc nấu chuối đậu: Cooked Snail with banana & soya curd
  • Ngao: Cockle
  • Ốc luộc lá chanh: Boiled Snails with lemon leaf
  • Ngao luộc gừng sả: Boil Cockle-shell ginger & citronella

Từ vựng về tên các món hải sản khác bằng tiếng Anh

  • Lẩu ba ba rau muống: Turtle hot pot with blindweed
  • Ba ba: Tortoise
  • Ba ba hầm vang đỏ: Stewed Turtle with Red wine
  • Ba ba hấp tỏi cả con: Steamed whole Turtle with garlic
  • Ba ba tần hạt sen: Steamed Turtle with lotus sesame
  • Mực hấp cần tây: Steamed Squid with celery
  • Lươn om nồi đất: Steamed Eel in earth pot
  • Mực đốt rượu vang: Squid fire with wine
  • Mực nhúng bia tại bàn: Soused Squid in beer serving at table
  • Lươn om tỏi mẻ: Simmered Eel with rice fremont & garlic
  • Ba ba rang muối: Roasted Turtle with salt
  • Mực chiên giòn: Roasted Squid
  • Lươn: Eel
  • Ba ba nướng riềng mẻ: Grilled Turtle with rice fremont & garlic
  • Lươn nướng lá lốt: Grilled Eel with sugar palm
  • Lươn xào sả ớt: Grilled Eel with chill & citronella
  • Lươn nướng sả ớt: Grilled Eel with chill & citronella
  • Mực xào trái thơm: Fried Squid with pineapple
  • Mực xào sả ớt: Fried Squid with chilli & citronella
  • Mực xóc bơ tỏi: Fried Squid with butter & garlic
  • Mực chiên bơ tỏi: Fried Squid with butter & garlic
  • Lươn chiên vừng dừa: Eel with chill coco sesame
  • Mực nhúng bia tại bàn: Dipped Squid with dill
  • Chả mực thìa là: Dipped Squid with dill
  • Mực: Cuttlefish
  • Ba ba nấu chuối đậu: Cooked Turtle with banana & soya curd
  • Mực luộc dấm hành: Boiled Squid with onion & vinegar

3. Từ vựng về tên các món ăn bằng tiếng Anh – thịt

Các món thịt không thể thiếu trong các bữa ăn gia đình, bởi chúng có hàm lượng protein cao và cung cấp dinh dưỡng. Tuy nhiên, chúng ta nên cân nhắc để có một chế độ ăn uống cân đối, bao gồm cả thịt, rau và những món ăn khác. Hãy học các từ vựng về tên các món ăn từ thịt bằng tiếng Anh cùng Step Up nhé.

Từ vựng về tên các món thỏ bằng tiếng Anh

  • Thỏ rút xương xào nấm: Fried boned Rabbit with mushroom
  • Thỏ xào sả ớt: Fried Rabbit Chilli and citronella
  • Thỏ tẩm vừng rán: Fried Rabbit in sasame
  • Thỏ nướng lá chanh: Grilled Rabbit with lemon leaf
  • Thỏ nấu cari nước dừa: Rabbit cooked in curry & coco juice
  • Thỏ: Rabbit
  • Thỏ rán rô ti: Roti fried Rabbit
  • Thỏ om nấm hương: Stewed Rabbit with mushroom
  • Thỏ nấu sốt vang: Stewed Rabbit

Từ vựng về tên các món chim bằng tiếng Anh

  • Chim quay salad: Roasted Pigeon salad
  • Chim: Pigeon
  • Chim nướng sả ớt: Grilled Pigeon with Chilli and citronella
  • Chim rán rô ti: Fried roti Pigeon
  • Chim xào nấm hương: Fried Pigeon with mushroom
  • Chim xào sả ớt: Fried Pigeon with Chilli and citronella
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Tất toán là gì? Các hình thức tất toán? Quy trình tất toán như thế nào?

Từ vựng về tên các món bò bằng tiếng Anh

  • Bò úc bít tết: Australia Stead Beef
  • Thịt bò sốt cay: Beef dipped in hot sauce
  • Bò lúc lắc khoai rán: Beef dish served with fried potato
  • Bò né: Beef dish
  • Bít tết bò: Beef steak
  • Bò: Beef
  • Bò xào cần tỏi: Fried Beef with garlic celery
  • Bò nướng sả ớt: Grilled Beef with chilli & citronella
  • Thịt bò viên sốt cay: Rolled minced Beef dipped in hot sauce
  • Bò chiên kiểu Thái Lan: Thailand style fried Beef
  • Thịt bò tứ xuyên: Tu Xuyen Pork dish
  • Bò xào sa tế: Xate fried Beef fried with chilli & citronella

Từ vựng về tên các món lợn/heo bằng tiếng Anh

  • Tim bồ dục xào: Fried heart & kidney
  • Lợn băm xào ngô hạt: Fried minced Pork with com
  • Lợn tẩm cà mì rán: Fried Pork in camy flour
  • Lợn xào chua cay: Fried Pork in sweet & sour dish
  • Lợn xào cải xanh: Fried Pork with mustard green
  • Lợn: Pork
  • Lợn rim tiêu: Simmered Pork in fish sauce with pepper
  • Thịt lợn tứ xuyên: Tu Xuyen Pork dish

4. Từ vựng về tên các món ăn bằng tiếng Anh – ẩm thực nước ngoài

Ẩm thực Việt Nam đa dạng và thú vị, nhưng cũng có nhiều nền ẩm thực nước ngoài khác như Trung Quốc hay Hàn Quốc. Bạn là fan của nền ẩm thực nào? Hãy xem xem bạn đã thử các món ăn sau đây chưa nhé. Đừng quên ghi chú từ vựng tên các món ăn tiếng Anh trong sổ từ vựng của bạn nhé.

Từ vựng về tên các món ăn Trung Quốc bằng tiếng Anh

  • Bánh màn thầu: Dumpling
  • Bánh trứng: Egg Cakes
  • Cơm chiên trứng: Egg fried rice
  • Món há cảo chiên: Fried dumpling dish
  • Bánh bao chiên: Fried dumplings
  • Mì xào dầu hào: Fried noodles with oyster sauce
  • Bánh kẹp hành chiên: Fried onion sandwich
  • Canh su hào nấu thịt bằm: Kohlrabi soup with minced meat
  • Bánh bao nhân thịt: Meat dumpling
  • Hoành thánh thịt bằm: Minced meat wonton
  • Mì sốt dầu hành: Noodles with onion oil sauce
  • Canh đậu nành nấu sườn non: Soy bean soup with young pork ribs
  • Canh chua cay: Spicy and sour soup
  • Món đậu phụ sốt tương: Tofu with soy sauce
  • Canh cà chua nấu trứng: Tomato soup cooked with eggs
  • Mì hoành thánh: Wonton noodles
  • Cơm chiên dương châu: Yangzhou fried rice
  • Lẩu uyên ương: Yuanyang hotpot

Từ vựng về tên các món ăn Hàn Quốc bằng tiếng Anh

  • Canh đậu hũ non: Young tofu soup
  • Sườn hấp: Steamed ribs
  • Gà cay: Spicy chicken
  • Canh tương: Soy sauce
  • Canh sườn: Soup ribs
  • Canh sườn và lòng bò: Soup ribs and tripe
  • Cơm cuộn rong biển: Seaweed rice rolls
  • Trứng bác: Scrambled eggs
  • Bánh gạo: Rice cake
  • Canh khoai tây: Potato soup
  • Thịt lợn cuốn rau: Pork rolls with vegetables
  • Dồi lợn: Pig
  • Pat-bing-su: Pat-bing-su
  • Cơm trộn: Mixed rice
  • Miến trộn: Mixed noodle
  • Bánh cá: Korean fish cake
  • Kim chi: Kimchi
  • Canh kim chi: Kimchi soup
  • Gà hầm sâm: Ginseng chicken stew
  • Mực xào: Fried squid
  • Cá cơm xào: Fried anchovies
  • Mì lạnh: Cold noodles
  • Mì đen: Black noodles
  • Thịt bò rim tương: Beef simmered beef
  • Canh giá đỗ: Bean sprouts soup
  • Thịt nướng: Barbecue

Đây là danh sách từ vựng về tên các món ăn bằng tiếng Anh. Nếu bạn cảm thấy áp lực vì số lượng từ vựng đa dạng trong bài viết này, đừng lo lắng vì bạn có thể tham khảo phương pháp học từ vựng hiệu quả nhất. Step Up xin chúc bạn tìm được phương pháp học phù hợp với mình.

You May Also Like

About the Author: admin