Máy chạy bộ tiếng anh là gì? Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về thể hình

Nếu bạn mới bắt đầu tiếp cận với thể hình và muốn tìm hiểu thêm về từ vựng chuyên ngành liên quan trước khi đến phòng tập. Hoặc bạn muốn nâng cao từ vựng tiếng Anh về thể hình để phục vụ cho việc mở phòng tập gym? Bất kể mục đích của bạn là gì, chỉ cần bạn nghiêm túc và đam mê, sẽ có lúc bạn cần dùng đến. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu thông tin về máy chạy bộ tiếng Anh là gì và từ vựng tiếng Anh về thể hình đầy đủ!

1. Máy chạy bộ tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ tập thể hình

Trong thời gian gần đây, có rất nhiều người thắc mắc về câu hỏi “máy chạy bộ tiếng Anh là gì”? Máy chạy bộ tiếng Anh được gọi là “treadmill”. Đây là một thiết bị hỗ trợ chạy bộ giúp rèn luyện và nâng cao sức khỏe.

Các từ vựng tiếng Anh khác về máy tập thể hình

  • Exercise Bike: Xe đạp tập thể dục
  • Upright bike: Xe đạp dung lượng thẳng
  • Stair mill: Máy leo cầu thang
  • Recumbent exercise bike: Xe đạp tập nằm
  • Leg press machine: Máy đạp chân
  • Rowing machine: Máy chèo thuyền
  • Hack squat Machine: Máy tập đùi
  • Leg Extension Machine: Máy tập đùi
  • Calf machine: Máy tập bắp chuối
  • Leg Adduction: Máy tập đùi trong
  • Abduction machine: Máy tập đùi ngoài
  • Lat Pull Down Machine: Máy kéo xô
  • Pec Deck Machine: Máy ép ngực
  • Cables and Pulleys: Máy tập kéo cáp có ròng rọc
  • Butt blaster machine: Máy tập mông

máy chạy bộ tiếng anh là gì

Máy chạy bộ tiếng Anh là “treadmill”

Từ vựng tiếng Anh về các thiết bị cầm tay trong phòng gym

Nếu bạn đã biết máy chạy bộ tiếng Anh là gì, bạn cũng nên biết các từ vựng tiếng Anh về các thiết bị cầm tay sau đây:

  • Barbell: Thanh tạ đòn
  • Dumbbell: Tạ cầm tay
  • Adjustable dumbbell: Tạ cầm tay có thể điều chỉnh
  • Standard weight plate: Đĩa tạ tiêu chuẩn
  • Gymnastic rings: Vòng treo
  • Pull up bar: Thanh xà đơn
  • Kettlebell: Tạ chuông
  • Weight Plates: Đĩa tạ
  • EZ Curl bar: Thanh tạ đòn EZ
  • Tricep Bar: Thanh tạ đòn tập cơ tay sau
  • Bench: Băng ghế tập
  • Hyper Extension Bench: Ghế tập thân dưới
  • Preacher Bench: Ghế tập bắp tay
  • The Arm Blaster: Đai đỡ tay
  • Abdominal bench: Ghế tập bụng
  • Stability ball: Bóng tập
  • Medicine ball: Bóng tập tạ
  • Racks: Giá đỡ
  • Ab Roller/ AB Wheel: Con lăn tập cơ bụng
  • Resistance Bands: Dây đàn hồi tập gym
  • Jump-rope/ Skipping rope: Dây nhảy thể dục
  • Battle Ropes: Dây thừng
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Lãnh cung là cơn ác mộng đối với tất cả phi tần nhưng lại là thiên đường của các thái giám, rốt cuộc là vì nguyên do gì?

máy chạy bộ tiếng anh là gì

Các thiết bị cầm tay trong phòng gym

Từ vựng tiếng Anh về các phụ kiện tập gym khác

  • Gloves: Găng tay
  • Wraps: Bao đầu gối
  • Weightlifting Belt: Đai tập nâng tạ
  • Wrist Straps: Đai đeo cổ tay
  • Head Harnesses: Đai đeo đầu
  • Chalk: Phấn

2. Từ vựng tiếng Anh về các nhóm cơ liên quan khi tập gym

Với câu hỏi “máy chạy bộ tiếng Anh là gì”, chắc chắn bạn đã có câu trả lời. Mục tiêu hàng đầu của mỗi người tập gym là phát triển các nhóm cơ và giúp cơ bắp săn chắc. Dưới đây là tên gọi tiếng Anh của các nhóm cơ liên quan khi tập gym mà bạn có thể tham khảo:

  • Neck: Cơ cổ
  • Shoulders – Deltoid: Cơ vai
  • Middle head: Cơ vai ngoài
  • Anterior: Cơ vai trước
  • Posterior head: Cơ vai sau
  • Biceps – Brachialis: Cơ bắp tay
  • Triceps: Cơ tay sau
  • Forearms: Cơ cẳng tay
  • Back: Cơ lưng
  • Trap: Cơ cầu vai
  • Latissimus Dorsi: Cơ xô
  • Middle back: Cơ lưng giữa
  • Lower back: Cơ lưng dưới
  • Chest: Cơ ngực
  • Abs: Cơ bụng
  • Six pack: Cơ múi bụng
  • Thigh: Cơ đùi
  • Glutes: Cơ mông
  • Quads (Quadriceps): Cơ đùi trước
  • Calves (Calf): Cơ bắp chân

máy chạy bộ tiếng anh là gì

Các nhóm cơ liên quan khi tập gym

3. Tên gọi các bài tập gym bằng tiếng Anh

Nếu bạn mới bắt đầu tìm hiểu về gym, bạn có thể thấy khó hiểu khi không biết các động tác, bài tập hoặc dụng cụ mà mọi người đang nói đến. Ngoài việc tìm hiểu “máy chạy bộ tiếng Anh là gì”, bạn cũng nên thuộc các từ vựng sau đây:

  • Set: Bộ/tập
  • Exercise: Bài tập
  • Rep: Lặp lại
  • Rep max (RM): Số lần tối đa mà bạn có thể lặp lại một bài tập
  • Isolation: Bài tập tác động riêng lẻ lên một nhóm cơ hoặc một vùng cơ cụ thể
  • Compound: Bài tập kết hợp nhiều nhóm cơ hoặc dụng cụ
  • Failure: Đạt đến giới hạn cơ
  • Over training: Luyện tập quá sức
  • Warming up: Khởi động cơ
  • HIT: Luyện tập với cường độ cao
  • Drop set: Giảm trọng lượng sau mỗi set
  • Rest – pause: Nghỉ ngơi sau mỗi set
  • Forced reps: Sự hỗ trợ từ người tập khác
  • Partial reps: Lặp lại một phần của bài tập
  • Rep Blast: Bài tập kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn
  • Volume blast: Tăng số lượng set và rep
  • Superset: Tập hai bài tập liên tiếp mà không nghỉ giữa chúng
  • Pyramid training: Chương trình tập luyện tăng giảm trọng lượng
  • Periodization: Chương trình tập luyện được phân chia thành từng giai đoạn khác nhau
  • Power building (Power lifting): Tập trọng lượng cao nhằm tăng sức mạnh
  • Incline Press: Bài tập tạ đòn nghiêng
  • Decline Press: Bài tập tạ đòn hạ xuống
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Standee là gì? Công dụng và cách tạo thiết kế standee đẹp, thu hút

máy chạy bộ tiếng anh là gì

Các bài tập gym trong tiếng Anh

4. Từ vựng tiếng Anh về các bài tập thể hình

Mọi ngành nghề hay bộ môn đều có từ vựng chuyên ngành của riêng nó. Với thể hình, từ vựng chuyên ngành liên quan đến máy móc và các bài tập là điều bạn cần biết, bao gồm cả máy chạy bộ tiếng Anh là gì. Dưới đây là một số từ vựng:

  • Dumbbell bench press: Bài tập ngực với tạ đòn, nằm trên ghế đẩy tạ với tạ đòn
  • Barbell bench press: Bài tập ngực với tạ đòn, nằm trên ghế đẩy tạ với thanh tạ
  • Shoulder Press: Bài tập vai
  • Dumbbell straight arm pull over: Kéo tạ đơn thẳng tay từ phía sau đầu
  • Machine fly: Bài tập ép ngực
  • Standing cable crossover: Bài tập ép ngực với dây cáp khi đứng
  • Parallel bar dip: Bài tập chống đẩy trên thanh ngang kép giúp phát triển vai
  • One-arm triceps extension: Bài tập tay sau với tạ đơn
  • Skull crusher: Bài tập tay sau
  • Dumbbell flyes: Bài tập ngực với tạ đơn
  • Lat pulldown: Bài tập cơ xô
  • Seated cable rows: Bài tập lưng xô – kéo cáp ngồi trên máy giúp giảm mỡ lưng
  • One arm dumbbell rows: Bài tập kéo tạ đơn – tập luyện cơ lưng
  • Military Press: Bài tập đẩy vai với thanh tạ
  • Military press behind the neck: Bài tập đẩy tạ từ phía sau đầu – tập vai sau
  • Seated Lateral raise: Bài tập vai với tạ đơn, nâng hai tạ đơn ở hai bên vai
  • Seated rear lateral raise: Bài tập vai sau với tạ đơn
  • Upright row: Bài tập cầu vai
  • Rope Triceps Pushdown: Bài tập tay sau giúp tăng cơ và giảm mỡ trên tay
  • Lying dumbbell extensions: Bài tập tay sau
  • Alternating Hammer Curl: Bài tập cơ tay trước, tập luyện với tạ đơn
  • Squat: Bài tập ngồi xổm
  • Incline leg presses: Bài tập ép chân giúp cơ đùi và bắp chân săn chắc hơn
  • Leg extensions: Bài tập đùi trước với máy tập thể hình hay bài tập đá đùi trước
  • Leg curls: Bài tập cuộn tạ tập đùi sau giúp cơ đùi thon gọn và săn chắc
  • Lunges with dumbbells: Bài tập chân và mông với tạ đơn
  • Seated calf raises: Bài tập bắp chân trên máy giúp bắp chân khỏe mạnh và săn chắc
  • Crunch: Bài tập gập bụng
  • Push – ups: Bài tập chống đẩy
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Here you go và here you are có gì khác nhau? Cách dùng chi tiết của here you are hay here you go

máy chạy bộ tiếng anh là gì

Các bài tập thể hình trong tiếng Anh

5. Từ vựng tiếng Anh dành cho những người muốn mở phòng tập

  • Sign up: Đăng ký làm thành viên
  • Join a gym: Đăng ký tập gym
  • Discount: Giảm giá
  • Membership card: Thẻ thành viên
  • Weekly/Monthly membership: Thành viên hàng tuần/hàng tháng

Bài viết trên đã giúp bạn giải đáp câu hỏi “máy chạy bộ tiếng Anh là gì” và cung cấp từ vựng liên quan đến nó. Nếu bạn đang có ý định mở phòng gym, hãy tham khảo một số thương hiệu uy tín cung cấp thiết bị và dụng cụ tập thể dục. Elipsport là một trong số đó. Khi mua sản phẩm từ Elipsport, bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng và dịch vụ hậu mãi. Để biết thêm về các sản phẩm và dụng cụ tập thể dục của Elipsport, vui lòng truy cập elipsport.vn!

Back to top button