Give out là gì? Mẫu câu ví dụ với give out

Hãy tìm hiểu về nghĩa của give out và cách sử dụng vào bài tập thông qua bài viết này.

Từ “give out” có nhiều nghĩa khác nhau, điều này gây khó khăn cho người học tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu “give out” là gì để sử dụng thành thạo trong bài tập và giao tiếp tiếng Anh.

Give out là gì?

“Give out” là một cụm động từ. Tùy vào ngữ cảnh, “give out” có thể được dịch thành nhiều nghĩa khác nhau:

  • Dừng hoạt động, ngừng lại
  • Cạn kiệt, hết sạch
  • Phàn nàn về
  • Phân phát
  • Tỏa ra (nhiệt, ánh sáng,…)

Dưới đây là một số ví dụ câu với từ “give out”.

Xem thêm:

Hướng dẫn phát âm các chữ cái tiếng Anh dễ học nhất cho trẻ em.

Cách phát âm “o” trong tiếng Anh như người bản xứ.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Cảm ứng từ là gì? Công thức tính và ứng dụng của cảm ứng từ

“Bí kíp” luyện phát âm tiếng Anh chuẩn giọng Mỹ.

Ví dụ câu với give out

Các ví dụ câu sẽ được chia theo từng nghĩa của từ “give out”.

  • Nghĩa 1: Dừng hoạt động, ngừng lại

Trong trường hợp này, “give out” có nghĩa là “to stop working”.

Ví dụ:

  • Một trong những động cơ của máy bay đã ngừng hoạt động trong khi đang bay.

(One of the plane’s engines gave out in mid-air.)

  • Anh ta đã ngã xuống khi đôi chân của anh ấy không thể hoạt động.

(His legs gave out and he collapsed.)

  • Nghĩa 2: Cạn kiệt, hết sạch

Ở đây, “give out” có nghĩa tương đương với “to come to an end”, “to be completely used up”.

Ví dụ:

  • Sau một tuần, nguồn cung cấp thực phẩm của chúng tôi đã cạn kiệt.

(After a week, our food supplies gave out.)

  • Sự kiên nhẫn của anh ta cuối cùng đã cạn kiệt.

(His patience finally gave out.)

  • Nghĩa 3: Phàn nàn, chê trách về

Trong trường hợp này, “give out” tương đương với “complain about sth”.

Ví dụ:

  • Sau khi chiến thắng này, hy vọng mọi người sẽ ngừng phàn nàn về huấn luyện viên.

(After this win, hopefully people will stop giving out to the coach.)

  • Nghĩa 4: Phân phát
Có Thể Bạn Quan Tâm :   File TXT là gì? Cách chuyển đổi file TXT sang PDF, XLSX, DOC, CSV

Ở nghĩa này, “give out” có thể được sử dụng với một trong hai cấu trúc sau:

  • Give out something
  • Give something out

Ví dụ:

  • Cô giáo phân phát giấy thi.

(The teacher gives out the exam papers.)

  • Họ đang phát vé miễn phí vào nhà hát.

(They’re giving out free tickets to the theater.)

  • Nghĩa 5: Tỏa ra (nhiệt, ánh sáng,…)

“Give out” cũng có thể mang nghĩa là tỏa nhiệt, tỏa ánh sáng. Đây là trường hợp hiếm gặp của “give out”.

Ví dụ:

  • Cái máy tỏa nhiều nhiệt.

(The machine gives out a lot of heat.)

Một số cụm động từ khác với “give”

Ngoài “give out” là gì, “give” còn kết hợp với một số giới từ khác để tạo thành nhiều cụm động từ khác nhau:

Give up sb/sth (Give sb/sth up): Từ bỏ ai/ việc gì đó

Ví dụ:

  • Cô ấy không từ bỏ công việc khi cô ấy có con gái.

(She didn’t give up work when she had her daughter.)

  • Bạn nên từ bỏ hút thuốc.

(You should give up smoking.)

Give in (to sb/sth): Nhượng bộ trước ai/ việc gì đó

Ví dụ:

  • Các nhà chức trách không có dấu hiệu nhượng bộ trước yêu cầu của kẻ bắt cóc.

(The authorities have shown no signs of giving in to the kidnappers’ demands.)

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Nhân nghĩa là gì? Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa trong Nho giáo?

Give away sth (Give sth away): Trao tặng

Ví dụ:

  • Cô ấy đã tặng hầu hết số tiền của mình cho các tổ chức từ thiện.

(She gave away most of her money to charity.)

Give away sb/sth (Give sb/sth away): Tiết lộ bí mật về ai/ điều gì đó

Ví dụ:

  • Anh ta đã tiết lộ những bí mật nhà nước cho kẻ thù.

(He gave away state secrets to the enemy.)

  • Đó được coi là một bất ngờ nhưng các em nhỏ đã tiết lộ trò chơi.

(It was supposed to be a surprise but the kids gave the game away.)

Give back sb/sth (to sb) (Give sb/sth back (to sb)): Trả lại cho ai đó

Ví dụ:

  • Bạn có thể trả lại sách của tôi không?

(Could you give my book back to me?)

  • Tôi nhặt cây viết lên và trả lại cho cô ấy.

(I picked the pen up and gave it back to her.)

Tổng kết

Hy vọng qua bài viết này, bạn hiểu rõ về nghĩa của “give out” là gì và cũng hiểu thêm về một số cụm động từ liên quan khác với “give”.

Phát Âm Tiếng Anh sẽ luôn đồng hành để mang đến những kiến thức hữu ích cho bạn khi học tiếng Anh.

Nguồn: https://www.phatamtienganh.vn/give-out-la-gi/

Back to top button