Dấu gạch ngang trong tiếng Anh là gì: Định nghĩa và ví dụ Anh-Việt


“Dấu gạch ngang” trong tiếng Anh là gì? Có bao nhiêu từ được sử dụng để chỉ “Dấu gạch ngang” trong tiếng Anh? Cấu trúc đi kèm với từ chỉ “Dấu gạch ngang” trong tiếng Anh là gì? Cần lưu ý những gì khi sử dụng từ vựng chỉ “Dấu gạch ngang”? Sự khác nhau về các từ vựng sử dụng để chỉ “Dấu gạch ngang” là gì? Cách phát âm của từng từ đó như thế nào? Bài viết hôm nay, Kênh học tiếng Anh StudyTiengAnh sẽ giới thiệu đến các bạn thân mến một cách đầy đủ và chi tiết về từ vựng tiếng Anh chỉ “Dấu gạch ngang” trong tiếng Anh. Bài học hôm nay sẽ bao gồm đầy đủ thông tin về cách phát âm và cách sử dụng của “Dấu gạch ngang”.

dấu gạch ngang tiếng Anh là gì

(hình ảnh minh họa dấu gạch ngang )

1 “Dấu gạch ngang” trong tiếng Anh là gì?

Vậy “dấu gạch ngang” trong tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh, “dấu gạch ngang” được gọi là Dash.

Dash có phiên âm quốc tế là /dæʃ/. Đây là từ có nhiều nghĩa và dạng danh từ thì từ này có nghĩa là “dấu gạch ngang”.

Trước tiên chúng ta cùng nhắc lại dấu gạch ngang là gì? “Dấu gạch ngang” (-) được sử dụng trong câu thường để mở rộng thêm sự chú thích của một từ, một nội dung nào đó; và dấu gạch ngang thường được sử dụng để kết hợp hai hay nhiều tên riêng, hai hay nhiều số cụ thể; và “dấu gạch ngang” được đặt ở đầu dòng để liệt kê, dẫn ra các đoạn hội thoại của các nhân vật. Ngoài ra, “dấu gạch ngang” cũng được sử dụng trong tiêu đề mục, cụm liên danh, liên số, đánh dấu phần chú thích, đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Cung Nhân Mã: 12 thông tin thú vị về tính cách, tình duyên, sự nghiệp

Ví dụ:

  • You may think he is a liar – he isn’t.

  • Bạn có thể nghĩ anh ấy là một kẻ nói dối – anh ấy không phải vậy.

  • He might come to the party – you never know.

  • Anh ấy có thể đến bữa tiệc – bạn không bao giờ biết được.

Ví dụ:

  • One syllable words, dots. Two syllable words, dashes.

  • Một âm tiết là những dấu chấm. Hai âm tiết là những dấu gạch ngang.

  • The friendship between Vietnam-Laos has been built and maintained for a long time.

  • Tình hữu nghị giữa hai nước Việt-Lào được xây dựng và duy trì từ rất lâu.

  • A dash is a mark of separation stronger than a comma, less formal than a colon, and more relaxed than a period.

  • Dấu gạch ngang là một dấu phân cách mạnh hơn dấu phẩy, ít trang trọng hơn dấu hai chấm và thoải mái hơn dấu chấm.

  • A dash is capable of quite subtle effects. The main reason people use the dash, however, is that they know you can’t use it wrongly.”

  • Một dấu gạch ngang có khả năng tạo hiệu ứng khá tinh tế. Tuy nhiên, lý do chính mà mọi người sử dụng nó là họ biết rằng bạn không thể sử dụng nó sai lầm.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Media Fire là gì? Hướng dẫn đăng ký nhận ngay 50 GB miễn phí

2 Thông tin chi tiết về từ vựng “dấu gạch ngang” trong tiếng Anh

Các bạn đã biết “dấu gạch ngang” trong tiếng Anh là gì. Tuy nhiên, trong tiếng Anh và tiếng Việt có sự nhầm lẫn giữa “dấu gạch ngang” và “dấu gạch nối”. Hãy theo dõi để biết sự khác biệt giữa hai dấu này.

“Gạch nối” (-) ngắn hơn “gạch ngang” (-), và “gạch nối” được sử dụng để nối các thành phần đã được viết rời của các từ đa âm tiết.

dấu gạch ngang tiếng Anh là gì

(hình ảnh minh họa cho dấu gạch ngang)

Ví dụ: ti-vi, ra-di-o, Lê-nin, Ê-đi-xơn, …

Và dấu gạch nối trong tiếng Anh là hyphen. Dưới đây là một số ví dụ tiếng Anh về dấu gạch nối.

  • If you use hyphens, always use them the same way.

  • Nếu bạn dùng dấu nối, luôn sử dụng chúng theo cùng một cách.

  • I actually would have to check this myself, but I think the word good-looking is written with a hyphen.

  • Thật ra tôi phải kiểm tra điều này, nhưng tôi nghĩ từ “good-looking” (ưa nhìn) được viết có dấu gạch nối.

3 Một số từ vựng về dấu câu trong tiếng Anh.

Qua những điều trên, hy vọng các bạn học viên của StudyTienganh đã hiểu và có thể sử dụng đúng dấu gạch ngang trong câu cũng như biết rõ “dấu gạch ngang” trong tiếng Anh là gì. Dưới đây là một số từ vựng về dấu câu trong tiếng Anh, mời các bạn theo dõi.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Bộ tiêu chuẩn IATF 16949 là gì?

dấu gạch ngang tiếng Anh là gì

(hình ảnh minh họa về dấu gạch ngang)

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa của từ vựng

dot

. dấu chấm

comma

, dấu phẩy

period

. dấu chấm cuối câu

Ellipsis

… dấu 3 chấm

colon

: dấu hai chấm

semicolon

; dấu chấm phẩy

exclamation mark

! dấu chấm cảm

question mark

? dấu hỏi

hyphen

– dấu gạch ngang

apostrophe

‘ dấu phẩy phía trên bên phải

dash

– dấu gạch ngang dài

single quotation mark

‘ ‘ dấu trích dẫn đơn

double quotation marks

” ” dấu trích dẫn kép

parenthesis (hoặc ‘brackets’)

( ) dấu ngoặc

square brackets

[ ] dấu ngoặc vuông

ampersand

& dấu và

arrow

→ dấu mũi tên

plus

+ dấu cộng

minus

– dấu trừ

is multiplied by

× dấu nhân

is divided by

÷ dấu chia

is equal to

= dấu bằng

is not equal to

≠ dấu khác

is equivalent to

≡ dấu trùng

is less than

< nhỏ hơn

is more than

> lớn hơn

is less than or equal to

≤ dấu nhỏ hơn hoặc bằng

is more than or equal to

≥ dấu lớn hơn hoặc bằng

percent

% phần trăm

infinity

∞ vô cực

degree

° độ

degrees Celsius

°C độ C

minute

′ biểu tượng phút

second

” biểu tượng giây

number

# biểu tượng số

at

@ a còng

backslash

dấu xuyệt phải

slash hoặc forward slash

/ dấu xuyệt trái

asterisk

* dấu sao

Qua bài viết trên, hy vọng các bạn sẽ có kiến thức về các dấu câu cũng như hiểu biết về “dấu gạch ngang” trong tiếng Anh là gì. Chúc các bạn thành công trong việc học tiếng Anh.

Back to top button