Thị trường chứng khoán là một lĩnh vực kinh tế tài chính, đầu tư phổ biến hiện nay. Việc theo dõi biến động của điểm chứng khoán phụ thuộc vào nhiều yếu tố và cũng là cách nhà đầu tư nhận biết giá trị cổ phiếu của mình. Hiện nay, có rất đông những nhà đầu tư mới và nhỏ lẻ tham gia thị trường chứng khoán, nhưng họ chưa hiểu rõ về các vấn đề liên quan đến chứng khoán. Vậy FA trong chứng khoán là gì? Để hiểu rõ hơn về FA trong chứng khoán, chúng ta sẽ hướng dẫn qua bài viết dưới đây: FA trong chứng khoán là gì? (Cập nhật 2022)

Fa Trong Chứng Khoán Là Gì?

FA trong chứng khoán là gì? (Cập nhật 2022)

1. FA trong chứng khoán là gì?

Phân tích cơ bản (FA – Fundamental Analysis) là một lĩnh vực quan trọng trong chứng khoán, giúp đánh giá giá trị của một cổ phiếu dựa trên thực tế và thông tin tài chính. Phân tích cơ bản giúp xác định giá trị thực của một công ty, bao gồm tiềm năng phát triển, rủi ro, dòng tiền mặt, v.v. Bất kỳ sự sai lệch nào so với giá trị thực cũng có thể cho thấy cổ phiếu đó đang được định giá thấp hơn hoặc cao hơn giá trị thực.

Chiến lược đầu tư dài hạn luôn bao gồm các yếu tố của phân tích cơ bản, ví dụ như:

  • Mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và các chỉ số tài chính.
  • Sự ổn định của mối quan hệ trong thời gian dài.
  • Khả năng điều chỉnh sai lệch của mối quan hệ vào thời điểm phù hợp.
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Hội Khỏe Phù Đổng Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Hội Khoẻ Phù Đổng Trong Tiếng Việt

Nhà đầu tư sử dụng phân tích cơ bản để chọn mua những cổ phiếu có tiềm năng tốt nhưng bị đánh giá thấp bởi thị trường, đây được coi là phương pháp đầu tư giá trị.

Theo Wikipedia, phân tích kỹ thuật (TA – Technical Analysis) là phương pháp dự báo hướng của giá cả thông qua việc nghiên cứu dữ liệu thị trường quá khứ, chủ yếu là giá cả và khối lượng.

2. Những chỉ báo được sử dụng trong FA chứng khoán

Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu (EPS)

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS – Earning Per Share) là một chỉ số tài chính quan trọng trong chứng khoán, biểu thị lợi nhuận sau thuế thu được từ mỗi cổ phiếu.

Công thức tính EPS:

EPS = Lợi nhuận sau thuế / Tổng số lượng cổ phiếu lưu hành

EPS được chia thành 2 loại:

  • EPS cơ bản là lợi nhuận dựa trên mỗi cổ phiếu. Loại này phổ biến hơn so với EPS pha loãng. Công thức tính cụ thể như sau:

EPS cơ bản = (Lợi nhuận ròng – Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / Số lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành

  • EPS pha loãng được sử dụng cho các doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi, cổ phiếu phát hành bổ sung và cổ phiếu ưu đãi. Các loại cổ phiếu này sẽ được chuyển đổi thành cổ phiếu thường trong tương lai.

EPS của doanh nghiệp sẽ thay đổi khi có sự gia tăng số lượng cổ phiếu tham gia, vì không có nguồn tiền mới đầu tư vào, điều này sẽ làm giảm thu nhập mỗi cổ phiếu. Công thức tính như sau:

EPS pha loãng = (Lợi nhuận ròng – Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / (Số lượng cổ phiếu đang lưu hành + Số lượng cổ phiếu sẽ được chuyển đổi)

Mặc dù không thể chỉ dựa trên EPS để đánh giá tiềm năng của một cổ phiếu, nhưng nó vẫn là một chỉ báo hữu ích khi kết hợp với các chỉ báo khác.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Đạo Hàm Là Gì? Ý Nghĩa Và Các Công Thức Tính Đạo Hàm Thường Gặp

Hệ số giá trên thu nhập (P/E)

Tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E – Price-to-Earnings ratio) là cách định giá một công ty bằng cách so sánh giá cổ phiếu với EPS theo công thức:

P/E = Giá cổ phiếu / EPS

Trong đó:

  • P (Market Price): Giá cổ phiếu trên thị trường
  • EPS: Lợi nhuận cơ bản trên một cổ phiếu

Do giá cổ phiếu luôn lớn hơn 0 (P>0), trong khi lợi nhuận của công ty có thể là lỗ hoặc lãi (EPS>0 hoặc EPS <0):

  • Khi EPS > 0, có thể tính và định giá cổ phiếu bằng P/E
  • Khi P = P/E x EPS
  • Khi EPS < 0, không thể áp dụng P/E, mà cần sử dụng chỉ số P/B (Price-to-Book ratio – tỷ lệ giá trên giá trị sổ sách) để định giá cổ phiếu

Tỷ lệ P/E giúp nhà đầu tư xác định xem một cổ phiếu có định giá quá cao (khi P/E cao) hay định giá thấp (khi P/E thấp) so với các công ty tương tự. So sánh giá dự kiến của cổ phiếu bằng cách so sánh với tỷ lệ P/E của các công ty cùng ngành là một ý tưởng tốt. Mặc dù quy tắc này không luôn đúng, nhưng kết hợp với các chỉ số và nhận định khác sẽ cho kết quả chính xác hơn.

Tỷ lệ P/E chứng khoán giúp định giá chứng khoán

Tỷ lệ P/E giúp định giá chứng khoán

Hệ số giá trên giá trị sổ sách (P/B – Price-to-Book ratio)

Chỉ số P/B (Price-to-Book ratio – Giá/Giá trị sổ sách) là tỷ lệ so sánh giá cổ phiếu với giá trị ghi sổ của cổ phiếu đó. Tỷ lệ này được tính bằng cách chia giá đóng cửa hiện tại của cổ phiếu cho giá trị ghi sổ gần nhất của công ty, theo công thức:

P/B = Giá cổ phiếu / (Tổng giá trị tài sản – Giá trị tài sản vô hình – Nợ)

Chỉ số P/B phù hợp để đánh giá công ty có tài sản vật chất nhiều hay ít.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Phóng sự là gì?

Tỷ lệ giá/thu nhập so với tăng trưởng (PEG – Price/Earnings To Growth)

Tỷ lệ PEG (Price/Earnings To Growth) là tỷ lệ giữa P/E và tốc độ tăng trưởng thu nhập của một công ty trong một thời gian nhất định, theo công thức:

PEG = P/E / Tốc độ tăng trưởng thu nhập

Chú ý: Tốc độ tăng trưởng thu nhập là dự đoán tăng trưởng thu nhập của công ty trong thời gian nhất định.

Các nhà đầu tư thích sử dụng chỉ số PEG để tính toán giá trị tiềm năng của một cổ phiếu hơn là sử dụng P/E vì nó bao gồm tốc độ tăng trưởng dự kiến của công ty.

Tỷ lệ PEG giúp khắc phục nhược điểm của P/E. Cổ phiếu có P/E cao thể hiện sự sẵn sàng trả giá cao vì tin rằng công ty sẽ có tốc độ tăng trưởng lớn trong tương lai. Chỉ số PEG giúp xác định mức độ tin cậy của dự đoán tăng trưởng này.

3. Một số câu hỏi thường gặp

Ưu điểm của phân tích cơ bản

Khi được thực hiện đúng cách, phân tích cơ bản cung cấp cơ sở để xác định các cổ phiếu đang bị định giá thấp và có tiềm năng tăng giá trong tương lai. Các nhà đầu tư hàng đầu như Warren Buffett và Benjamin Graham đã chứng minh rằng nghiên cứu kỹ lưỡng về các công ty theo cách này có thể mang lại lợi nhuận lớn.

Sự khác nhau giữa phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật?

Trên thị trường ngoại hối, có hai trường phái phân tích chính là phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật. Mỗi phương pháp có ưu điểm, nhược điểm và phù hợp với mục tiêu đầu tư của từng nhà đầu tư khác nhau. Để biết phương pháp phân tích nào phù hợp với bạn, hãy tham khảo bảng so sánh giữa phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật dưới đây:

Back to top button