"Duplicate" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh


Việc học từ vựng mới là rất quan trọng đối với mọi người học Tiếng Anh. Trong bài viết này, Studytienganh sẽ giải thích ý nghĩa của từ “Duplicate” là gì, đồng thời cung cấp các ví dụ phổ biến về cách sử dụng từ “Duplicate” trong Tiếng Anh. Hy vọng độc giả sẽ theo dõi và hiểu rõ hơn về từ này.

1. “Duplicate” trong Tiếng Anh có nghĩa là gì?

Trong Tiếng Anh, “duplicate” có thể được dùng như một danh từ, tính từ hoặc động từ.

  • Khi được sử dụng như một động từ, “duplicate” có nghĩa là “sao chép, tái tạo, làm thành hai bản” – có nghĩa là tạo ra một bản sao chính xác của bản gốc… Ví dụ: khi bạn nhập một văn bản, máy tính sẽ tự động tạo ra một bản sao chính xác của nó.
  • Khi được sử dụng như một danh từ, “duplicate” có nghĩa là “bản sao, vật giống y hệt, từ đồng nghĩa…”
  • Khi được sử dụng như một tính từ, “duplicate” có nghĩa là “giống hệt, gấp đôi, làm thành hai bản…”

Định nghĩa Tiếng Anh của “duplicate”: copy something exactly/ repeat something in exactly the same way.

Cách phát âm của từ “duplicate”: /’dju:plikit/

duplicate là gì

Trong Tiếng Anh, “duplicate” có thể được dùng như một danh từ, tính từ hoặc động từ.

2. Ví dụ tiếng Anh – Việt về cách sử dụng “Duplicate” trong Tiếng Anh

Hiểu về ý nghĩa của từ “Duplicate” trong Tiếng Anh không đồng nghĩa với việc biết cách sử dụng nó một cách nhanh chóng. Để hiểu và sử dụng từ vựng này một cách chính xác, hãy đặt nó trong ngữ cảnh cụ thể khi nói hoặc viết. Các ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từ vựng này.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Locus là gì? Xem xong 5 phút hiểu luôn.

Ví dụ:

  • We made a copy of the key in case we lose one. (Chúng tôi đã sao chép chìa khóa để phòng trường hợp chúng ta mất đi một cái.)
  • Duplicating money is illegal. We need to speak out against this negative act. (Việc nhân bản tiền là vi phạm pháp luật. Chúng ta cần phản đối hành động tiêu cực này.)
  • This contract has been duplicated. The director can be completely assured of the legality of the next activities. (Hợp đồng này đã được nhân bản. Giám đốc có thể hoàn toàn yên tâm về tính hợp pháp của các hoạt động tiếp theo.)
  • On the bookshelf in the living room, she found a photo with an exact duplicate from several years ago. (Trên kệ sách trong phòng khách, cô ấy tìm thấy một bức ảnh với một bản sao chính xác từ mấy năm trước đó.)

duplicate là gì

Để hiểu và sử dụng từ vựng này một cách chính xác, hãy đặt nó trong ngữ cảnh cụ thể khi nói hoặc viết.

3. Sự khác nhau giữa “duplicate”, “replicate” và “copy”

Ngoài “Duplicate”, học viên nên mở rộng kiến thức của mình với những từ và cụm từ liên quan khác. Trong quá trình học, có thể bạn sẽ gặp phải những từ hoặc cụm từ có nghĩa gần giống hoặc dễ gây nhầm lẫn.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Google Authenticator là gì? Hướng dẫn cài đặt và sử dụng chi tiết

Rất nhiều người thường nhầm lẫn giữa “duplicate”, “replicate” và “copy”. Vậy sự khác biệt giữa ý nghĩa và cách sử dụng của ba từ này là gì? Chúng được áp dụng như thế nào trong thực tế?

Copy

“Copy” thường có nghĩa là “reproduction” – tái tạo, sao chép lại. Đơn giản thì “copy” là kết quả của việc tạo ra một bản sao mới từ bản gốc. Bản “copy” có thể được thêm, sửa đổi một số chi tiết để làm cho nó hơi khác với bản gốc, tuy nhiên nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa, hình thức và nội dung tương tự với bản gốc.

Ví dụ:

  • Jin asked his assistant to copy the letter for him for storage in the company. (Jin đã yêu cầu trợ lý của anh ấy sao chép lá thư để lưu trữ trong công ty.)

Duplicate

Từ “duplicate” thường dùng để chỉ “bản sao giống y hệt” – “an identical copy”. Để tạo ra một bản sao, người ta cần bản chính duy nhất. Sự khác biệt giữa “duplicate” và “copy” là bản “duplicate” sao chép một cách chính xác từ bản gốc, trong khi bản “copy” có thể được sao chép từ một bản không phải gốc hoặc chỉnh sửa một chút.

Ví dụ:

  • Jack is always careful with his work. Therefore, it is not surprising that he has made a duplicate for the files on the computer. (Jack luôn cẩn thận trong công việc của mình. Bởi vậy, không có gì ngạc nhiên khi anh ấy đã tạo ra một bản sao cho các tệp trên máy tính.)
Có Thể Bạn Quan Tâm :   Rượu là gì? Những điều có thể bạn chưa biết về rượu?

Replicate

“Replicate” có nghĩa khá tương tự như “copy”, tuy nhiên có một chút khác biệt. “Replicate” tập trung vào việc “tái tạo” một cái gì đó, chẳng hạn như một nghiên cứu cũ, một tác phẩm nghệ thuật… Quá trình tái tạo này không yêu cầu phải chính xác 100%. Người thực hiện hành động “replicate” có thể tạo ra một vật phẩm hoặc tác phẩm tái tạo có một số sự khác biệt nhỏ so với bản gốc.

Ví dụ:

  • We will replicate John’s new findings during the past time to serve the next research. (Chúng tôi sẽ tái tạo các phát hiện mới của John trong quá khứ để phục vụ cho nghiên cứu tiếp theo.)

duplicate là gì

Hy vọng bài viết này cung cấp cho độc giả những thông tin hữu ích.

Bài viết đã giải đáp các thắc mắc về ý nghĩa của từ “Duplicate” là gì, cách sử dụng cùng với các ví dụ cụ thể trong Tiếng Anh. Việc học từ vựng chỉ thực sự hiệu quả khi người học hiểu rõ ý nghĩa của từ trong Tiếng Việt và biết cách áp dụng vào thực tế. Hy vọng với những thông tin trên đây, bạn có thể hiểu rõ hơn về cơ bản của “Duplicate”. Chúc bạn học tốt!

Back to top button