Dữ liệu di động là gì? Lịch sử phát triển của dữ liệu di động?

Vậy, dữ liệu di động là gì? Chà, dữ liệu di động là một khái niệm cho phép điện thoại của bạn kết nối mạng khi không sử dụng Wi-Fi. Thiết bị di động có khả năng gửi và nhận thông tin thông qua kết nối không dây. Khi bạn có kết nối di động, bạn có thể truy cập Internet. Chúng ta sẽ tìm hiểu về dữ liệu di động, cách hoạt động và thời điểm bạn sử dụng điện thoại của bạn. Chúng ta cũng sẽ xem xét một số mẹo để sử dụng ít dữ liệu trên điện thoại iPhone hoặc Android của bạn.

Đương nhiên, những người sử dụng ít dữ liệu sẽ tiết kiệm nhiều hơn. Và việc giảm thiểu lượng dữ liệu bạn sử dụng dễ dàng hơn bạn nghĩ. Bạn chỉ cần hiểu về dữ liệu di động.

Dịch vụ tư vấn luật trực tuyến miễn phí qua tổng đài: 1900.6568

1. Dữ liệu di động là gì?

Dữ liệu di động là nội dung internet được gửi đến các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng thông qua kết nối không dây. Các gói dữ liệu di động cung cấp các mức giá và dung lượng truyền dữ liệu khác nhau mỗi tháng.

Khi người dùng gửi email, truy cập trang web hoặc sử dụng ứng dụng di động, thiết bị của họ nhận và gửi dữ liệu từ Internet. Khi không có kết nối Wi-Fi, thiết bị di động thường kết nối thông qua dịch vụ của nhà cung cấp mạng di động. Người tiêu dùng thường quan tâm đến chi phí và cách sử dụng dữ liệu di động vì nó được tính riêng biệt và có thể làm tăng hóa đơn hàng tháng.

Việc sử dụng điện thoại di động và số lượng thiết bị di động ngày càng tăng, cùng với sự phổ biến của các ứng dụng sử dụng nhiều dữ liệu như video trực tuyến và hội nghị truyền hình, đã dẫn đến việc tiêu thụ dữ liệu di động gia tăng. Theo báo cáo hàng năm về di động của Ericsson, công ty viễn thông, vào tháng 6 năm 2021, lưu lượng dữ liệu di động toàn cầu hàng tháng ước tính là 49 exabyte. Dự báo rằng con số đó sẽ vượt quá 237 exabyte mỗi tháng vào năm 2026.

Cả dữ liệu di động và Wi-Fi đều cho phép người dùng truy cập Internet mà không cần kết nối dây. Wi-Fi là mạng cục bộ không dây với phạm vi giới hạn. Khi kết nối Wi-Fi, thiết bị truy cập vào một router không dây hoặc điểm truy cập trong phạm vi cụ thể.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Phản ứng khi uống V Live là gì? 3 điều cần biết

Kết nối dữ liệu di động cho phép người dùng truy cập Internet qua mạng di động của nhà cung cấp viễn thông như Verizon hoặc AT&T. Thiết bị di động kết nối với một trạm di động, một phần của một mạng lớn trải rộng trên một khu vực địa lý lớn. Mặc dù việc truy cập này mang lại sự tiện lợi và linh hoạt, nhưng đi kèm với chi phí dữ liệu truyền theo các điều khoản và chính sách gói dữ liệu của người dùng.

Dữ liệu di động được gọi là “Mobile data” trong tiếng Anh.

2. Lịch sử phát triển của dữ liệu di động:

Dữ liệu di động tạo ra kết nối không dây bằng cách cho phép các thiết bị gửi và nhận dữ liệu qua tần số vô tuyến. Dữ liệu được truyền qua mạng di động từ và đến các trạm gốc di động hoặc macrocell, được đặt trên tháp di động. Một macrocell có thể bao phủ một khu vực rộng và có nhiều ô cùng hoạt động để truyền dữ liệu hiệu quả và đảm bảo phạm vi sóng trên hàng dặm.

Các nhà cung cấp mạng di động đã triển khai dữ liệu di động thông qua nhiều công nghệ được tích hợp vào phát triển của mạng di động dựa theo các “thế hệ”. Lịch sử mạng dữ liệu di động bao gồm:

– Thế hệ đầu tiên hoặc 1G

1G là mạng truyền thoại di động sử dụng tiêu chuẩn viễn thông tương tự, được giới thiệu lần đầu vào năm 1979 và những năm 1980. Mạng 1G không truyền dữ liệu di động.

– Thế hệ thứ hai hoặc 2G

2G giới thiệu giọng nói kỹ thuật số vào đầu những năm 1990, đưa dữ liệu di động vào sử dụng rộng rãi. Hầu hết các mạng 2G sử dụng Hệ thống toàn cầu cho truyền thông di động (GSM) dựa trên Kỹ thuật truy cập phân chia theo mã (CDMA) để truyền, nhưng với sự phát triển, các dịch vụ gửi gói chung và tốc độ dữ liệu cải thiện của GSM tiếp tục được áp dụng. Công nghệ 2G cho phép nhà cung cấp dịch vụ di động cung cấp dịch vụ tin nhắn văn bản và truyền đa phương tiện thông qua dịch vụ tin nhắn ngắn và dịch vụ tin nhắn đa phương tiện.

– Thế hệ thứ ba hoặc 3G

3G, được triển khai từ đầu những năm 2000, cung cấp tốc độ và băng thông cao hơn so với các thế hệ trước đó. Dựa trên tiêu chuẩn CDMA2000, 3G triển khai dịch vụ viễn thông di động toàn cầu và truy cập gói tốc độ cao để có hiệu suất cao hơn. Công nghệ này cho phép gọi video và sử dụng các ứng dụng đa dạng mà các điện thoại thông minh hiện đại phổ biến.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Phi là gì? 1 phi bằng bao nhiêu mm?

– Thế hệ thứ tư hoặc 4G LTE

Vào những năm 2010, 4G thay thế 3G là công nghệ di động mới nhất. Truyền 4G sử dụng công nghệ MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) và OFDM (Orthogonal Frequency-Division Multiplexing). Một số mạng được gọi là “4G LTE” vì kết hợp LTE (Long-Term Evolution), công nghệ được phát triển để dễ dàng chuyển đổi từ 3G sang 4G. Lợi ích của 4G bao gồm cải thiện mật độ tế bào, khả năng thực hiện cuộc gọi qua IP và băng thông lớn hơn.

– Thế hệ thứ năm hoặc 5G

5G là công nghệ mạng di động được triển khai từ năm 2020. Mạng này được xây dựng trên nền tảng 4G LTE nhưng sử dụng trạm phát sóng nhỏ hơn (thay vì trạm phát sóng lớn) để hỗ trợ công suất kết nối lớn hơn và mở rộng phạm vi sóng. 5G cung cấp độ trễ thấp hơn và khả năng giao tiếp thời gian thực. Các nhà nghiên cứu cũng đang nghiên cứu công nghệ mạng 6G, mở ra khả năng phát triển tính toán biên và Internet vạn vật.

Nâng cấp lên mạng 5G sẽ cải thiện tính khả dụng và tốc độ truyền dữ liệu di động tổng thể. Các thiết bị như laptop và máy tính bảng hỗ trợ 5G cũng có thể kết nối trực tiếp với mạng di động, loại bỏ nhu cầu kết nối Wi-Fi. Do đó, lượng dữ liệu mà một cá nhân có thể sử dụng có thể tăng lên đáng kể. Vì vậy, việc quản lý và sử dụng dữ liệu đó là rất quan trọng.

Hiện có nhiều hoạt động và ứng dụng hàng ngày sử dụng một lượng lớn dữ liệu di động, và các thiết bị và ứng dụng này có thể ghi dữ liệu trong nền mà bạn thậm chí không sử dụng. Người tiêu dùng cần chủ động để truy cập dữ liệu di động khi họ lướt web, nghe podcast hoặc đọc email.

Cách quản lý việc sử dụng dữ liệu di động

Một số gói dữ liệu di động cung cấp dữ liệu không giới hạn, nhưng những gói khác giới hạn mức sử dụng. Giới hạn dữ liệu xác định lượng tối đa mà người dùng có thể truy cập trong một khoảng thời gian cụ thể.

Khi người dùng vượt quá giới hạn đó, họ sẽ bị tính phí cao hơn cho việc sử dụng dữ liệu bổ sung. Trong một số trường hợp, nhà cung cấp dịch vụ di động có thể không tính phí vượt quá mức, nhưng thay vào đó, giới hạn hoặc hạn chế tốc độ truy cập dữ liệu khi người dùng tiếp cận hoặc sau khi đạt đến giới hạn. Người dùng có thể theo dõi lượng dữ liệu đã sử dụng và chủ động quản lý dữ liệu, tùy thuộc vào thương hiệu thiết bị và nhà cung cấp dịch vụ viễn thông của họ.

Có Thể Bạn Quan Tâm :   Chào mừng bạn quay trở lại Banthe247.com

– Quản lý việc sử dụng dữ liệu qua nhà cung cấp mạng di động:

Người dùng di động có thể kiểm tra số dư dữ liệu bằng cách truy cập tài khoản trực tuyến hoặc gọi dịch vụ khách hàng của nhà cung cấp. Nhiều nhà cung cấp cung cấp thông báo cho người dùng để giúp họ theo dõi tiêu thụ dữ liệu. Một số nhà cung cấp cũng cho phép khách hàng gửi cảnh báo khi mức sử dụng đạt đến con số nhất định hoặc kích hoạt các tùy chọn tiết kiệm dữ liệu khi gần đạt đến giới hạn dữ liệu của mình.

– Quản lý việc sử dụng dữ liệu trên thiết bị iOS:

Theo Apple, người dùng iPhone và iPad có thể quản lý dữ liệu di động bằng cách truy cập Cài đặt trên thiết bị của mình. Bằng cách vào mục Dữ liệu di động, họ có thể xem tổng lượng dữ liệu đã sử dụng, cũng như lượng dữ liệu đã sử dụng của mỗi ứng dụng. Người dùng có thể tiết kiệm dữ liệu bằng cách tắt quyền truy cập dữ liệu di động cho các ứng dụng cụ thể. Các ứng dụng vẫn sẽ hoạt động, nhưng chỉ khi có kết nối Wi-Fi. Các ứng dụng bên thứ ba như DataMan và My Data Manager cũng cho phép người dùng theo dõi việc sử dụng dữ liệu trực tuyến.

– Quản lý việc sử dụng dữ liệu trên thiết bị Android:

Trên thiết bị Android, người dùng có thể giới hạn hoặc tắt sử dụng dữ liệu. Theo Google, người dùng có thể điều hướng đến mục Cài đặt> Mạng và internet> Sử dụng dữ liệu. Trong phần “Di động”, họ có thể xem tổng dữ liệu di động đã sử dụng, đặt cảnh báo và tự động tắt dữ liệu di động khi đạt đến một ngưỡng nhất định. Cửa hàng Google Play cũng cung cấp cho người dùng Android một số ứng dụng của bên thứ ba để giám sát việc sử dụng. Những ứng dụng này bao gồm Datally và GlassWire.

Lãnh đạo CNTT và doanh nghiệp có thể quản lý dữ liệu di động trên thiết bị của nhân viên, nhưng họ thường quan tâm chủ yếu đến bảo mật và bảo vệ dữ liệu.

Back to top button